Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Scary”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “scary” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự đáng sợ, ghê rợn. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “scary” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “scary”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Frightening | /ˈfraɪtnɪŋ/ | (adj) | Kinh hoàng |
| Terrifying | /ˈterɪfaɪɪŋ/ | (adj) | Kinh khủng |
| Spooky | /ˈspuːki/ | (adj) | Rùng rợn |
| Creepy | /ˈkriːpi/ | (adj) | Rùng mình, sởn gáy |
| Hair-raising | /ˈheərˌreɪzɪŋ/ | (idiom) | Ghê sợ dựng tóc gáy |
| Eerie | /ˈɪəri/ | (adj) | Kỳ lạ, kỳ quái |
| Chilling | /ˈtʃɪlɪŋ/ | (adj) | Lạnh người, ớn lạnh |
| Horrifying | /ˈhɒrɪfaɪɪŋ/ | (adj) | Đáng sợ |
| Petrified | /ˈpetrɪfaɪd/ | (adj) | Sợ chết điếng |
| Bone-chilling | /ˈboʊnˌtʃɪlɪŋ/ | (adj) | Lạnh xương sống |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “scary”
Frightening
Ví dụ:
The sudden appearance of the ghost in the dark alley was frightening.
(Sự xuất hiện đột ngột của hồn ma trong con ngõ tối làm thật kinh hoàng.)
Terrifying
Ví dụ:
The horror movie was so terrifying that I couldn’t sleep afterward.
(Bộ phim kinh dị quá kinh khủng làm tôi không thể ngủ sau đó.)
Spooky
Ví dụ:
The old abandoned house had a spooky atmosphere, especially at night.
(Ngôi nhà hoang có không khí rùng rợn, đặc biệt là vào ban đêm.)
Creepy
Ví dụ:
The creepy sound of footsteps echoed through the hallways.
(Âm thanh đáng sợ của những bước chân văng vẳng trên hành lang.)
Hair-raising
Ví dụ:
The haunted house tour promised a hair-raising experience.
(Chuyến tham quan ngôi nhà ma hứa hẹn một trải nghiệm dựng tóc gáy.)
Eerie
Ví dụ:
The eerie silence in the abandoned village gave it a haunted feel.
(Sự yên ắng kỳ quái trong ngôi làng bỏ hoang tạo nên một không khí ám ảnh.)
Chilling
Ví dụ:
The chilling scream echoed through the dark forest and sent shivers down their spines.
(Âm thanh ớn lạnh vang vọng qua khu rừng tối làm họ lạnh sống lưng.)
Horrifying
Ví dụ:
The horrifying scene in the movie made the audience gasp in fear.
(Cảnh kinh dị trong bộ phim khiến khán giả thót tim sợ hãi.)
Petrified
Ví dụ:
The guy was petrified by the sudden appearance of the monster.
(Anh chàng sợ chết điếng bởi sự xuất hiện đột ngột của con quái vật.)
Bone-chilling
Ví dụ:
The bone-chilling wind cut through their clothes.
(Gió lạnh xương sống luồng qua áo của họ.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “scary”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Frightening | Chỉ điều gì đó gây sợ hãi, kinh hoàng cho người chứng kiến. | Ví dụ: “The sudden appearance of the ghost in the dark alley was frightening.” Phân tích: “Frightening” mô tả sự xuất hiện đột ngột của hồn ma trong con ngõ tối thật kinh hoàng. |
| Terrifying | Chỉ mức độ đáng sợ rất cao, khiến người ta khiếp đảm. | Ví dụ: “The horror movie was so terrifying that I couldn’t sleep afterward.” Phân tích: “Terrifying” mô tả bộ phim kinh dị quá đáng sợ khiến người nói không thể ngủ được. |
| Spooky | Cách nói thân mật chỉ không khí rùng rợn, ma quái. | Ví dụ: “The old abandoned house had a spooky atmosphere, especially at night.” Phân tích: “Spooky” mô tả ngôi nhà hoang phế mang không khí rùng rợn, đặc biệt vào ban đêm. |
| Creepy | Chỉ cảm giác rùng mình, sởn gáy, khó chịu vì sự đáng sợ. | Ví dụ: “The creepy sound of footsteps echoed through the hallways.” Phân tích: “Creepy” mô tả âm thanh đáng sợ của những bước chân văng vẳng dọc hành lang. |
| Hair-raising | Thành ngữ chỉ điều gì đó đáng sợ đến mức dựng tóc gáy. | Ví dụ: “The haunted house tour promised a hair-raising experience.” Phân tích: “Hair-raising” mô tả chuyến tham quan ngôi nhà ma hứa hẹn một trải nghiệm dựng tóc gáy. |
| Eerie | Chỉ sự kỳ lạ, kỳ quái, gợi cảm giác bất an, ám ảnh. | Ví dụ: “The eerie silence in the abandoned village gave it a haunted feel.” Phân tích: “Eerie” mô tả sự yên ắng kỳ quái trong ngôi làng bỏ hoang tạo nên không khí ám ảnh. |
| Chilling | Chỉ điều gì đó khiến lạnh người, ớn lạnh vì sợ hãi. | Ví dụ: “The chilling scream echoed through the dark forest and sent shivers down their spines.” Phân tích: “Chilling” mô tả tiếng hét ớn lạnh vang vọng qua khu rừng tối khiến họ lạnh sống lưng. |
| Horrifying | Chỉ điều gì đó kinh khủng, ghê rợn, gây sốc mạnh. | Ví dụ: “The horrifying scene in the movie made the audience gasp in fear.” Phân tích: “Horrifying” mô tả cảnh kinh dị trong phim khiến khán giả thót tim sợ hãi. |
| Petrified | Chỉ trạng thái sợ chết điếng, sợ đến mức đờ người ra. | Ví dụ: “The guy was petrified by the sudden appearance of the monster.” Phân tích: “Petrified” mô tả anh chàng sợ chết điếng trước sự xuất hiện đột ngột của con quái vật. |
| Bone-chilling | Chỉ điều gì đó lạnh đến thấu xương, gây ớn lạnh tột độ. | Ví dụ: “The bone-chilling wind cut through their clothes.” Phân tích: “Bone-chilling” mô tả cơn gió lạnh thấu xương luồn qua lớp áo của họ. |
Bài viết liên quan

