Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Small”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “small” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự nhỏ bé. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “small” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “small”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Little /ˈlɪtl/ (adj) Nhỏ bé
Mini /ˈmɪni/ (adj) Nhỏ bé, mi-ni
Slight /slaɪt/ (adj) Nhỏ nhẹ, mảnh khảnh
Trivial /ˈtrɪviəl/ (adj) Tầm thường, vặt vãnh
Baby /ˈbeɪbi/ (adj) Bé nhỏ
Minor /ˈmaɪnər/ (adj) Nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Tiny /ˈtaɪni/ (adj) Rất nhỏ, tí hon
Miniature /ˈmɪnətʃər/ (adj) Rất nhỏ, tí hon, thu nhỏ
Microscopic /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/ (adj) Siêu nhỏ
Minute /maɪˈnjuːt/ (adj) Rất nhỏ, vụn vặt

Ví dụ các từ đồng nghĩa “small”

Little

Ví dụ:
The little girl carried a basket of flowers at the wedding ceremony.
(Cô gái nhỏ mang một giỏ đầy hoa tại buổi lễ cưới.)

Mini

Ví dụ:
They enjoyed a mini dessert after the main course.
(Họ thưởng thức một món tráng miệng mi-ni sau món chính.)

Slight

Ví dụ:
She gave a slight nod to indicate her agreement.
(Cô nhẹ nhàng gật đầu để thể hiện sự đồng ý của mình.)

Trivial

Ví dụ:
Don’t worry about such trivial matters but focus on the more important issues.
(Đừng lo lắng về những vấn đề tầm thường mà hãy tập trung vào thứ quan trọng hơn.)

Baby

Ví dụ:
He is 30 years old but he behaves like a baby boy.
(Anh ấy 30 tuổi đầu mà cư xử như một thằng bé.)

Minor

Ví dụ:
She only suffered a minor injury and would recover quickly.
(Cô chỉ bị thương nhẹ và sẽ phục hồi nhanh chóng.)

Tiny

Ví dụ:
The tiny kitten fit comfortably in the palm of her hand.
(Chú mèo con nhỏ xíu vừa vặn trong lòng bàn tay của cô ấy.)

Miniature

Ví dụ:
He collected miniature cars and displayed them on a shelf in his room.
(Anh ta sưu tập những chiếc ô tô thu nhỏ và trưng bày chúng trên kệ trong phòng.)

Microscopic

Ví dụ:
The scientist used a microscope to study the microscopic organisms.
(Nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu các sinh vật siêu nhỏ.)

Minute

Ví dụ:
The details of the painting were so minute that they required a magnifying glass to appreciate fully.
(Những chi tiết của bức tranh rất nhỏ, đến mức cần một kính phóng đại để chiêm ngưỡng trọn vẹn hơn.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “small”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Little Chỉ kích thước nhỏ, thường mang sắc thái tình cảm, gần gũi. Ví dụ: “The little girl carried a basket of flowers at the wedding ceremony.” Phân tích: “Little” mô tả cô bé nhỏ mang một giỏ đầy hoa trong buổi lễ cưới.
Mini Cách nói thân mật chỉ phiên bản nhỏ, thu gọn của một vật. Ví dụ: “They enjoyed a mini dessert after the main course.” Phân tích: “Mini” mô tả món tráng miệng cỡ nhỏ mà họ thưởng thức sau món chính.
Slight Chỉ sự nhỏ nhẹ, mảnh mai, hoặc mức độ rất nhỏ của hành động. Ví dụ: “She gave a slight nod to indicate her agreement.” Phân tích: “Slight” mô tả cái gật đầu nhẹ của cô để thể hiện sự đồng ý.
Trivial Chỉ điều nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng quan tâm. Ví dụ: “Don’t worry about such trivial matters but focus on the more important issues.” Phân tích: “Trivial” mô tả những vấn đề vặt vãnh không đáng lo, thay vào đó nên tập trung vào điều quan trọng hơn.
Baby Dùng theo nghĩa bóng chỉ điều gì đó nhỏ bé hoặc non nớt như trẻ con. Ví dụ: “He is 30 years old but he behaves like a baby boy.” Phân tích: “Baby” mô tả việc anh ấy đã 30 tuổi nhưng vẫn cư xử như một cậu bé con.
Minor Chỉ điều nhỏ, thứ yếu, không nghiêm trọng hay quan trọng. Ví dụ: “She only suffered a minor injury and would recover quickly.” Phân tích: “Minor” mô tả cô chỉ bị thương nhẹ và sẽ hồi phục nhanh chóng.
Tiny Chỉ kích thước cực kỳ nhỏ, tí hon. Ví dụ: “The tiny kitten fit comfortably in the palm of her hand.” Phân tích: “Tiny” mô tả chú mèo con nhỏ xíu vừa vặn nằm gọn trong lòng bàn tay cô ấy.
Miniature Chỉ phiên bản thu nhỏ, mô hình tí hon của vật thật. Ví dụ: “He collected miniature cars and displayed them on a shelf in his room.” Phân tích: “Miniature” mô tả anh ta sưu tập những chiếc ô tô thu nhỏ và trưng bày trên kệ trong phòng.
Microscopic Chỉ kích thước siêu nhỏ, chỉ thấy được qua kính hiển vi. Ví dụ: “The scientist used a microscope to study the microscopic organisms.” Phân tích: “Microscopic” mô tả nhà khoa học dùng kính hiển vi để nghiên cứu các sinh vật siêu nhỏ.
Minute Từ trang trọng chỉ sự rất nhỏ, vụn vặt, tinh vi đến từng chi tiết. Ví dụ: “The details of the painting were so minute that they required a magnifying glass to appreciate fully.” Phân tích: “Minute” mô tả các chi tiết của bức tranh nhỏ đến mức cần kính lúp mới chiêm ngưỡng trọn vẹn.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm