Tự Học

Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ

Ngày đăng: 28/02/2024

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/su-hoa-hop-giua-chu-ngu-va-dong-tu/

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về chủ đề ngữ pháp quan trọng sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Mục tiêu của bài là cung cấp thông tin chi tiết giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách hai thành phần này được sử dụng trong một câu hoàn chỉnh.

Chia động từ số ít

Các động từ được chia số ít trong các trường hợp sau.

Trường hợp 1
◊ Danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được đứng trước nó.

Ví dụ:
My cat likes to sleep on the sofa. (Con mèo của tôi thích ngủ trên sofa.)
Happiness is important in our life. (Hạnh phúc quan trọng trong cuộc đời chúng ta.)

Trường hợp 2
◊ Hai danh từ được nối với nhau bằng từ “and” khi chúng cùng chỉ đến một người, một vật hoặc một ý tưởng đứng trước nó.

Ví dụ:
Fish and chicken is my favorite food. (Cá và gà là đồ ăn yêu thích của tôi.)

Trường hợp 3
◊ Each/ Every/ Either/ Neither + danh từ số ít đứng trước nó.

Phân tích ví dụ:

Ví dụ 1:
Each student is required to submit a project by the end of the semester. (Mỗi sinh viên đều phải nộp một dự án vào cuối kỳ học.)
Ở đây, “student” là danh từ số ít và được kết hợp với “Each,” chỉ rõ mỗi sinh viên.

Ví dụ 2:
Every child needs to access to quality education. (Mọi đứa trẻ đều cần tiếp cận giáo dục chất lượng.)
Trong câu này, “child” là danh từ số ít và liên quan đến “Every,” ám chỉ tất cả các đứa trẻ.

Ví dụ 3:
Either option is suitable for the task. (Cả hai lựa chọn đều phù hợp cho công việc.)
“Option” là danh từ số ít và “Either” chỉ rõ mỗi lựa chọn.

Ví dụ 4:
Neither person has received an invitation. (Không ai trong số những người đó đều nhận được một lá thư mời.)
Ở đây, “person” là danh từ số ít và “Neither” ám chỉ không ai trong số họ.

Trường hợp 4
◊ Each/ Either/ Neither/ Any / None + of + danh từ/ đại từ số nhiều

Phân tích ví dụ:

Ví dụ 1:
Each of the students has a different opinion. (Mỗi sinh viên có ý kiến khác nhau.)
Ở đây, “has” được sử dụng vì “Each of the students” làm chủ ngữ số ít và động từ phải chia theo số ít.

Ví dụ 2:
Either of the options is acceptable. (Một trong hai lựa chọn đều chấp nhận được.)
Ở đây, “is” được chọn vì “Either of the options” làm chủ ngữ số ít và động từ phải chia theo số ít.

Ví dụ 3:
Neither of the candidates has the required experience. (Không ứng viên nào có kinh nghiệm cần thiết.)
“Has” được sử dụng vì “Neither of the candidates” làm chủ ngữ số ít và động từ phải chia theo số ít.

Ví dụ 4:
Any of the books is sold to him. (Bất kỳ quyển sách nào đều được bán cho anh ấy.)
Trong trường hợp này, “is” được sử dụng vì “Any of the books” làm chủ ngữ số ít và động từ phải chia theo số ít.

Ví dụ 5:
None of the students was assigned the tasks. (Không sinh viên nào được giao bài tập.)
Ở đây, “was” được sử dụng vì “None of the students” làm chủ ngữ số ít và động từ phải chia theo số ít.

Trường hợp 5
◊ More than one + danh từ đếm được số ít

Ví dụ:
More than one student is going on the field trip. (Hơn một học sinh sẽ tham gia chuyến thăm dò.)

Trường hợp 6
◊ Everything, everybody, anything, nothing, nobody, everyone, something, somebody, no one/ none, someone, anyone, anybody, somewhere, anywhere, nowhere + động từ chia số ít

Các ví dụ:
Everything on the menu is delicious. (Mọi thứ trên menu đều ngon.)

Everybody is excited about the upcoming event. (Mọi người đều hồi hộp về sự kiện sắp tới.)

Anything is possible if you put your mind to it. (Mọi thứ đều có thể nếu bạn tập trung vào nó.)

Nothing in the room was damaged during the earthquake. (Không có gì trong phòng bị hỏng trong đợt động đất.)

Nobody knows the answer to that tricky question. (Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi khó đó.)

Everyone is welcome to join the club. (Mọi người đều được chào đón gia nhập câu lạc bộ.)

Something is bothering her. (Có điều gì đó làm phiền lòng cô ấy.)

Somebody left their umbrella in the office. (Có ai đó đã để quên chiếc ô trong văn phòng.)

No one has the authority to make that decision. (Không ai có quyền ra quyết định đó.)

Someone called for you while you were out. (Có người gọi cho bạn khi bạn không ở nhà.)

Anyone/ Anybody is able to apply for the scholarship. (Bất kỳ ai cũng có thể nộp đơn xin học bổng.)

Somewhere in the house is haunted. (Ở một nơi nào đó trong nhà bị ám.)

Nowhere is as peaceful as the countryside. (Không nơi nào yên bình như nông thôn.)

Trường hợp 7
◊ Một số danh từ có dạng số nhiều nhưng có nghĩa số ít.

News (tin tức)
Ví dụ: The news was worse than I had expected. (Tin tức xấu hơn tôi nghĩ.)

Các môn học hoặc môn thể thao:
Mathematics (toán học), Physics (vật lý học), Economics (kinh tế học), Politics (chính trị học), Linguistics (ngôn ngữ học), Genetics (di truyền học), Athletics (môn điền kinh), Gymnastics (môn thể dục)

Ví dụ: Physics is more difficult than chemistry. (Môn vật lý khó hơn môn hóa.)

Các trò chơi
Billiards (bi-da), Darts (ném phi tiêu), Dominoes (đô-mi-nô)

Ví dụ: Billiards requires concentration and precision. (Bi-a đòi hỏi sự tập trung và chính xác.)

Các bệnh
Measles (bệnh sởi), Mumps (bệnh quai bị), Rickets (bệnh còi xương)

Ví dụ: Measles is a highly contagious viral infection. (Bệnh sởi là một loại nhiễm trùng virus rất dễ lây.)

Các quốc gia (Countries)
The Philippines (nước Philippines): Quốc gia Philippines.
The United States (Hoa Kỳ): Quốc gia Hoa Kỳ.

Ví dụ: The Philippines is known for its stunning beaches and diverse culture. (Philippines nổi tiếng với bãi biển đẹp và văn hóa đa dạng của mình.)

Trường hợp 8
◊ Sự đo lường, khoảng thời gian, số tiền + động từ chia số ít

Ví dụ:
21 kilometers is the distance from her house to her company. (Khoảng cách từ nhà đến công ty cô ấy là 21 cây số.)
2 hours is the duration of the TOEIC Listening and Reading test. (2h là tổng thời gian bài thi TOEIC nghe đọc.)
25 dollars is too much for a burger. (10 đô la quá mắc cho 1 cái bánh bơ-gơ.)

Trường hợp 9
◊ Tên của một cuốn sách, một bài báo, một câu chuyện, một bộ phim, một mệnh đề, một danh động từ … + động từ chia số ít

Ví dụ:
The Little Prince is the best book for all readers. (Hoàng tử bé là cuốn sách hay nhất cho mọi người đọc.)
Harry Potter was written by J. K. Rowling. (Harry Potter được viết bởi J. K. Rowling.)
The Princess Diaries tells a royal story. (Nhật ký Công chúa kể một câu chuyện hoàng gia.)
That you get married before 30 is extremely important. (Chuyện là bạn kết hôn trước 30 tuổi rất quan trọng.)
Learning a new language helps your memory a lot. (Học một ngôn ngữ mới giúp rất nhiều cho trí nhớ của bạn.)

Chia động từ số nhiều

Các động từ được chia số nhiều trong các trường hợp sau.

Trường hợp 1
◊ Danh từ số nhiều đứng trước nó.

Ví dụ: My cats like to sleep on the sofa. (Những con mèo của tôi thích ngủ trên sofa.)

Trường hợp 2
◊ Hai danh từ nối với nhau bằng and chỉ hai người, hai vật hoặc hai sự vật khác nhau.

Ví dụ: My best friend and my cousin are very close. (Bạn thân của tôi và em họ tôi rất thân với nhau.)

Trường hợp 3
◊ The + tính từ → danh từ mang nghĩa một nhóm người

Ví dụ: The poor often struggle to meet their basic needs. (Người nghèo thường phải đối mặt với khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.)

Trường hợp 4
◊ Some, a few, both, many, a lot of, all,… + danh từ số nhiều

Ví dụ:
Some students find it challenging to balance work and study commitments. (Một số sinh viên gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và học tập.)

A few employees decided to take few days off to relax. (Một vài nhân viên quyết định nghỉ vài ngày để thư giãn.)

Both cars were damaged in the accident. (Cả hai chiếc xe đều bị hỏng trong tai nạn.)

Many people enjoy traveling and exploring new cultures. (Nhiều người thích du lịch và khám phá văn hóa mới.)

A lot of students participate in extracurricular activities this year. (Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa năm nay.)

All employees are required to attend the training. (Tất cả nhân viên đều phải tham gia buổi đào tạo.)

Trường hợp 5
◊ Sau các danh từ tập hợp police, cattle là động từ số nhiều.

Ví dụ:
The police play a crucial role in the community. (Cảnh sát đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng.)
Cattle are grazing in the meadow. (Bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.)

Các trường hợp hay nhầm lẫn

Trường hợp 1
◊ Các danh từ tập hợp có thể được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều (tùy theo ý người nói muốn diễn đạt).
◊ Khi người nói coi tập hợp như một tổng thể hoặc một đơn vị duy nhất, danh từ tập hợp sẽ đi kèm với động từ số ít.

Ví dụ: Our team is a close family. (Đội của chúng tôi thân như một gia đình.)

◊ Khi người nói muốn nhấn mạnh đến các thành phần hoặc bộ phận của tập hợp, danh từ tập hợp sẽ đi kèm với động từ số nhiều.

Ví dụ: Our team has played very well. (Các thành viên trong đội chúng tôi đã chơi rất tốt.)

Trường hợp 2
◊ Hai danh từ hoặc đại từ có thể kết hợp với nhau thông qua các giới từ như with, along with, as well as, together with, accompanied by, besides, in addition to. Trong trường hợp này, động từ sẽ được chia theo danh từ hoặc đại từ thứ nhất.

Mẫu câu:
Noun1 + Noun2 + with/along with/as well as … + Verb (Noun1)

Ví dụ: The actor, along with his team, is working on a new film project. (Nam diễn viên cùng với đội ngũ của anh ta đang làm việc cho dự án phim mới.)

Trường hợp 3
◊ Hai danh từ hoặc đại từ có thể kết hợp với nhau thông qua các liên từ như or, either … or, neither … nor, not … but, not only … but also. Trong trường hợp này, động từ sẽ được chia theo danh từ hoặc đại từ thứ hai.

Ví dụ:
Either the students or the teacher are responsible for the mess in the classroom.
(Sinh viên hoặc là giáo viên phải chịu trách nhiệm về sự lộn xộn trong lớp.)

Not only the employees but also the manager was excited about the upcoming project.
(Không chỉ nhân viên mà ngay cả quản lý cũng háo hức về dự án sắp tới.)

Neither the owner nor the dogs want to go outside in the rain.
(Cả con mèo lẫn các con chó đều không muốn ra ngoài trong mưa.)

Not the manager but the employees have suggested changes to the work schedule.
(Không phải quản lý mà là nhân viên đã đề xuất các thay đổi cho lịch làm việc.)

The committee, as well as the chairperson, has been working diligently on the event.
(Ban cấp dưới cùng chủ tịch đều đã làm việc chăm chỉ cho sự kiện này.)

Trường hợp 4
◊ The number of + danh từ số nhiều → động từ chia ở số ít

Ví dụ: The number of students attending the seminar is impressive.
(Số lượng sinh viên tham gia hội thảo là ấn tượng.)

◊ A number of + danh từ số nhiều → động từ chia ở số nhiều

Ví dụ: A number of books have been misplaced in the library.
(Một số sách đã bị đặt nhầm trong thư viện.)

Trường hợp 5
◊ Chủ từ là một cụm danh từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai danh từ thì động từ được chia theo danh từ đầu tiên trong cụm này.

Ví dụ:
The impact of technology on education is significant.
(Ảnh hưởng của công nghệ đối với giáo dục là quan trọng.)
A group of students is preparing for the exam.
(Một nhóm sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi.)

Trường hợp khác

◊ All, some, none, part, half, most, plenty, a lot, lots, majority, minority, the last, the rest, the remainder + of + danh từ số ít → chia động từ số ít

Ví dụ:
All of the cake is gone. (Tất cả bánh đã hết.)
Some of the information is incorrect. (Một số thông tin không chính xác.)
None of the money was missing. (Không một xu nào bị mất.)
Part of the movie was boring. (Một phần trong bộ phim làm buồn chán.)
Half of the pizza belongs to you. (Một nửa cái pizza thuộc về bạn.)
Most of the day was spent indoors. (Hầu hết thời gian trong ngày đã được dùng ở trong nhà.)
Plenty of time remains before the deadline. (Còn đủ thời gian trước khi hết hạn.)
A lot of the advice was helpful. (Rất nhiều lời khuyên đã hữu ích.)
The majority of the cake was eaten. (Phần lớn bánh đã được ăn.)
The minority of the milk remains in the bottle. (Phần ít sữa còn trong hộp.)
The last of the watermelon is sweet. (Phần cuối cùng của dưa hấu rất ngọt.)
The rest of the cake was eaten. (Phần còn lại của cái bánh đã bị ăn.)
The remainder of the money will be donated. (Số tiền còn lại sẽ được quyên góp.)

◊ all, some, none, part, half, most, plenty, a lot, lots, majority, minority, the last, the rest, the remainder + of + danh từ số nhiều → chia động từ số nhiều

Ví dụ:
All of the books are on the shelf. (Tất cả sách đều ở trên kệ.)
Some of the students are attending the seminar. (Một số học sinh đang tham gia buổi seminar.)
None of the computers were working properly. (Không máy tính nào hoạt động đúng cách.)
Half of the employees are in favor of the proposal. (Một nửa số nhân viên ủng hộ đề xuất.)
Most of the houses have gardens. (Hầu hết các căn nhà đều có vườn.)
Plenty of reasons exist to support the decision. (Có đủ lý do để hỗ trợ quyết định.)
A lot of the students have completed the assignment. (Rất nhiều học sinh đã hoàn thành bài tập.)
Lots of the people attending the event are volunteers. (Nhiều người tham gia sự kiện là tình nguyện viên.)
The majority of the countries are participating in the summit. (Phần lớn các quốc gia tham gia cuộc họp.)
A minority of the participants disagreed with the resolution. (Phần ít người tham gia không đồng ý với nghị quyết.)
The last of the apples were delicious. (Những quả táo cuối cùng rất ngon.)
The rest of the students are in the cafeteria. (Phần còn lại của sinh viên đang ở trong căng tin.)

◊ No + danh từ số ít → chia động từ số ít
Ví dụ: No dog is allowed in the park. (Không chó nào được phép vào công viên.)

◊ No + danh từ số nhiều → chia động từ số nhiều
Ví dụ: No students are allowed to leave the room. (Không sinh viên nào được phép rời khỏi phòng.)

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm