Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Angry”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “angry” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự giận dữ. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “angry” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “angry”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Furious | /ˈfjʊəriəs/ | (adj) | Tức giận |
| Irritated | /ˈɪrɪteɪtɪd/ | (adj) | Phát cáu |
| Upset | /ʌpˈset/ | (adj) | Buồn bã |
| Mad | /mæd/ | (adj) | Tức giận, điên đảo |
| Wrathful | /ˈræθfəl/ | (adj) | Tức giận, phẫn nộ, đầy thịnh nộ |
| Annoyed | /əˈnɔɪd/ | (adj) | Bực bội |
| Resentful | /rɪˈzentfəl/ | (adj) | Căm phẫn, không bằng lòng |
| Raging | /ˈreɪdʒɪŋ/ | (adj) | Giận dữ, giận điên lên |
| Outraged | /ˈaʊtreɪdʒd/ | (adj) | Phẫn nộ, oán giận |
| Hostile | /ˈhɒstaɪl/ | (adj) | Thù địch, chống đối |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “angry”
Furious
Ví dụ:
He was furious when he discovered that someone had damaged his car.
(Anh ấy tức giận khi phát hiện ra có người làm hỏng chiếc xe của mình.)
Irritated
Ví dụ:
The residents in the neighborhood were irritated by the constant noise from the construction site.
(Cư dân trong khu vực phát cáu vì tiếng ồn không dứt từ công trường xây dựng.)
Upset
Ví dụ:
She was upset when her plans for the weekend were unexpectedly canceled.
(Cô ấy buồn bã khi kế hoạch cuối tuần của mình bị hủy bất ngờ.)
Mad
Ví dụ:
He gets mad whenever someone questions his decisions.
(Anh ấy tức giận mỗi khi có người đặt câu hỏi về quyết định của mình.)
Wrathful
Ví dụ:
The wrathful boss scolds the employee for the serious mistake.
(Giám đốc giận dữ mắng mỏ nhân viên vì lỗi nghiêm trọng.)
Annoyed
Ví dụ:
She became annoyed when her computer froze in the middle of her presentation.
(Cô ấy trở nên bực bội khi máy tính bị đóng băng giữa bài thuyết trình.)
Resentful
Ví dụ:
He felt resentful when his colleague received the promotion he thought he deserved.
(Anh ấy căm phẫn khi đồng nghiệp được thăng chức khi anh ấy nghĩ mình xứng đáng hơn.)
Raging
Ví dụ:
The raging customer demanded to speak to the manager after a service issue.
(Khách hàng giận điên đòi nói chuyện với quản lý vì vấn đề dịch vụ.)
Outraged
Ví dụ:
The community was outraged by the unjust decision made by the local government.
(Cộng đồng phẫn nộ trước quyết định không công bằng của chính quyền địa phương.)
Hostile
Ví dụ:
The negotiation turned hostile when neither party was willing to compromise.
(Cuộc đàm phán trở nên thù địch khi cả hai bên đều không sẵn lòng thỏa hiệp.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “angry”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Furious | Chỉ mức độ tức giận rất cao, dữ dội, gần như mất bình tĩnh. | Ví dụ: “He was furious when he discovered that someone had damaged his car.” Phân tích: “Furious” nhấn mạnh sự tức giận tột độ khi anh phát hiện ai đó đã làm hỏng chiếc xe của mình. |
| Irritated | Chỉ sự khó chịu, cáu kỉnh ở mức độ vừa, thường do bị làm phiền liên tục. | Ví dụ: “The residents in the neighborhood were irritated by the constant noise from the construction site.” Phân tích: “Irritated” mô tả cư dân khó chịu, phát cáu vì tiếng ồn không dứt từ công trường xây dựng. |
| Upset | Chỉ trạng thái buồn bực, thất vọng khi mọi việc không như ý; thiên về cảm xúc tổn thương. | Ví dụ: “She was upset when her plans for the weekend were unexpectedly canceled.” Phân tích: “Upset” mô tả cô ấy buồn bực khi kế hoạch cuối tuần bị hủy một cách bất ngờ. |
| Mad | Cách nói đời thường, phổ biến ở Mỹ, chỉ sự tức giận. | Ví dụ: “He gets mad whenever someone questions his decisions.” Phân tích: “Mad” nhấn mạnh anh ấy tức giận mỗi khi có người đặt câu hỏi về quyết định của mình. |
| Wrathful | Từ trang trọng, mạnh, chỉ cơn giận dữ dội, đầy thịnh nộ. | Ví dụ: “The wrathful boss scolds the employee for the serious mistake.” Phân tích: “Wrathful” mô tả vị giám đốc giận dữ, thịnh nộ khi mắng nhân viên vì lỗi nghiêm trọng. |
| Annoyed | Chỉ sự khó chịu nhẹ, bực bội do điều phiền toái gây ra. | Ví dụ: “She became annoyed when her computer froze in the middle of her presentation.” Phân tích: “Annoyed” mô tả cô ấy bực bội khi máy tính bị treo ngay giữa lúc thuyết trình. |
| Resentful | Chỉ sự bất bình, oán giận âm ỉ vì cảm thấy bị đối xử bất công. | Ví dụ: “He felt resentful when his colleague received the promotion he thought he deserved.” Phân tích: “Resentful” mô tả sự oán giận khi đồng nghiệp được thăng chức trong khi anh nghĩ mình xứng đáng hơn. |
| Raging | Chỉ cơn giận bùng nổ, dữ dội, gần như mất kiểm soát. | Ví dụ: “The raging customer demanded to speak to the manager after a service issue.” Phân tích: “Raging” nhấn mạnh vị khách giận điên cuồng đòi gặp quản lý vì vấn đề dịch vụ. |
| Outraged | Chỉ sự phẫn nộ mạnh mẽ trước điều bất công, sai trái. | Ví dụ: “The community was outraged by the unjust decision made by the local government.” Phân tích: “Outraged” mô tả cả cộng đồng phẫn nộ trước quyết định bất công của chính quyền địa phương. |
| Hostile | Chỉ thái độ chống đối, thù địch, không thiện chí. | Ví dụ: “The negotiation turned hostile when neither party was willing to compromise.” Phân tích: “Hostile” mô tả cuộc đàm phán trở nên thù địch khi cả hai bên đều không chịu nhượng bộ. |
Bài viết liên quan

