Cách Nhớ Nhanh 600 Từ vựng TOEIC Quan Trọng Nhất
Ngày đăng: 02/10/2024
Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC và muốn nâng cao vốn từ vựng TOEIC của mình? Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC chính là cuốn sách bạn cần. Với 600 từ vựng TOEIC quan trọng, cuốn sách này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng hiểu và sử TOEIC từ vựng trong bài thi TOEIC , từ đó nâng cao điểm số một cách hiệu quả.

Từ vựng TOEIC trong Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC
Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC là một cuốn sách giáo dục tổng hợp những từ vựng hay gặp trong kỳ thi TOEIC giúp người học tiếng Anh chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC (Test of English for International Communication) với các phần chính như sau.
• 600 từ vựng cần thiết: 600 từ vựng TOEIC quan trọng nhất trong kỳ thi TOEIC Nghe Đọc được chọn lọc và sắp xếp theo 50 chủ đề thường gặp trong kỳ thi như thương mại, văn phòng, tài chính, và du lịch.
• Ví dụ cụ thể và dễ hiểu: Mỗi từ vựng TOEIC đều đi kèm với ví dụ minh họa rõ ràng, ngữ cảnh sử dụng thực tế và cách phát âm chuẩn, giúp người học dễ dàng tiếp thu.
• Bài tập thực hành: Sau mỗi chủ đề từ vựng TOEIC, cuốn sách cung cấp các bài tập để kiểm tra và củng cố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Vì sao nên học Từ vựng TOEIC từ Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC?
Cuốn sách tập trung vào những từ vựng có tần suất cao trong bài thi TOEIC, giúp bạn nắm bắt những từ quan trọng nhất. Dù bạn mới bắt đầu học TOEIC hay đã có kiến thức nền tảng, sách đều hữu ích cho bạn để học và ôn tập. Không chỉ tập trung vào từ vựng, sách còn hỗ trợ cải thiện kỹ năng nghe và đọc hiểu của bạn thông qua các bài tập giống hệt format để thi TOEIC Listening và TOEIC Reading.
Cách sử dụng sách Từ vựng TOEIC hiệu quả
• Học theo từng nhóm từ: Mỗi ngày, bạn nên học 1 chủ đề Lesson trong sách, làm bài tập và xem lại từ vựng sau mỗi tuần để đảm bảo nhớ từ lâu hơn.
• Thực hành thường xuyên: Hãy cố gắng ứng dụng từ vựng vào bài tập thực hành và giao tiếp hàng ngày để thành thạo hơn.
• Kết hợp với việc luyện đề TOEIC: Để tối ưu hóa kết quả, bạn nên kết hợp học từ vựng với việc luyện đề thi TOEIC thực tế. Điều này giúp bạn không chỉ biết từ, mà còn biết cách áp dụng chúng trong bài thi.
Nhồi từ vựng TOEIC nhanh chóng bằng truyện chêm
Học từ vựng bằng truyện chêm là một phương pháp học tiếng Anh thú vị và hiệu quả, trong đó người học chèn 1 số từ khóa tiếng Anh cần học xen lẫn vào câu chuyện bằng ngôn ngữ mẹ đẻ mà mình thích. Phương pháp này không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng hiểu ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của tiếng Anh.
Với 12 từ vựng cho chủ đề Lesson 1: Contracts, mình đã nhờ CHATGPT viết 1 câu chuyện giả tưởng liên quan đến hợp tác giữa nhóm nhạc nổi tiếng Blackpink và Dior để dễ nhớ từ vựng hơn.
Prompt chat như sau:

Đây là kết quả.
Câu chuyện: Hợp tác giữa YG Entertainment và Dior
Công ty YG Entertainment đã phải abide by mọi quy định trong hợp đồng khi ký agreement mới với Dior. Để tạo sự tin tưởng, Dior đã cung cấp assurance về chất lượng sản phẩm mà Blackpink sẽ quảng bá. Tuy nhiên, do không đạt được sự đồng thuận về quyền lợi, họ đã quyết định cancel hợp đồng.
Trước khi bắt đầu lại, cả hai bên cần determine rõ các điều khoản quan trọng. YG đã engage một chuyên gia pháp lý để hỗ trợ trong việc thiết lập lại thỏa thuận. Họ đã cùng nhau establish một quy trình làm việc rõ ràng.
Mỗi party trong hợp đồng đều phải obligate thực hiện các cam kết đã thỏa thuận. Provision về bảo mật thông tin cũng được nhấn mạnh để bảo vệ quyền lợi cả hai bên. Sau khi resolve tranh chấp liên quan đến việc phân chia lợi nhuận, họ đã thống nhất rằng tất cả các điều khoản sẽ được specify chi tiết trong hợp đồng mới.
Cuối cùng, hợp đồng đã được ký kết lại, mở ra một chương mới cho mối quan hệ hợp tác giữa BLACKPINK và Dior.

* This is a fictional story with high relatability, created for educational purposes. The events involving organizations and individuals in the story are not real. (Đây là câu chuyện giả tưởng gần gũi có tính liên tưởng cao để phục vụ mục đích học tập. Sự việc của các tổ chức cá nhân trong câu chuyện không hề thật.)
Audio kèm nghĩa của 600 Từ vựng TOEIC quan trọng nhất
Bên dưới là nội dung 600 từ vựng TOEIC quan trọng được dịch từ của cuốn Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC version 1 do chính Moiravibes.com biên soạn phục vụ mục đích học từ vựng dễ dàng hơn cho các bạn. Các từ vựng vẫn giữ nguyên theo từng lesson nhưng có audio sát với giọng đọc của Examiner TOEIC rất xịn sò. Ngoài phần nghĩa tiếng Việt cơ bản của từ, bạn còn học được thêm về từ loại và cách phát âm chuẩn IPA.
Lesson 1: Contracts
abide by (verb) /əˈbaɪd baɪ/ – tuân thủ
agreement (noun) /əˈɡriː.mənt/ – thỏa thuận
assurance (noun) /əˈʃʊə.rəns/ – sự đảm bảo
cancel (verb) /ˈkæn.səl/ – hủy bỏ
determine (verb) /dɪˈtɜː.mɪn/ – xác định
engage (verb) /ɪnˈɡeɪdʒ/ – thuê
establish (verb) /ɪˈstæb.lɪʃ/ – thiết lập
obligate (verb) /ˈɒb.lɪ.ɡeɪt/ – bắt buộc
party (noun) /ˈpɑː.ti/ – bên tham gia
provision (noun) /prəˈvɪʒ.ən/ – điều khoản
resolve (verb) /rɪˈzɒlv/ – giải quyết
specify (verb) /ˈspes.ɪ.faɪ/ – chỉ rõ
Lesson 2: Marketing
attract (verb) /əˈtrækt/ – thu hút
compare (verb) /kəmˈpeə/ – so sánh
compete (verb) /kəmˈpiːt/ – cạnh tranh
consume (verb) /kənˈsjuːm/ – tiêu thụ
convince (verb) /kənˈvɪns/ – thuyết phục
current (adj) /ˈkʌr.ənt/ – hiện tại
fad (noun) /fæd/ – mốt nhất thời
inspire (verb) /ɪnˈspaɪə/ – truyền cảm hứng
market (noun) /ˈmɑː.kɪt/ – thị trường
persuade (verb) /pəˈsweɪd/ – thuyết phục
productive (adj) /prəˈdʌk.tɪv/ – năng suất
satisfy (verb) /ˈsæt.ɪs.faɪ/ – làm hài lòng
Lesson 3: Warranties
characteristic (noun) /ˌkær.ɪk.təˈrɪs.tɪk/ – đặc điểm
consequence (noun) /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ – hậu quả
consider (verb) /kənˈsɪd.ər/ – cân nhắc
cover (verb) /ˈkʌv.ər/ – bao gồm
expire (verb) /ɪkˈspaɪər/ – hết hạn
frequently (adv) /ˈfriː.kwənt.li/ – thường xuyên
imply (verb) /ɪmˈplaɪ/ – ám chỉ
promise (verb) /ˈprɒm.ɪs/ – hứa hẹn
protect (verb) /prəˈtekt/ – bảo vệ
reputation (noun) /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ – danh tiếng
require (verb) /rɪˈkwaɪər/ – yêu cầu
vary (verb) /ˈveə.ri/ – thay đổi
Lesson 4: Business Planning
address (verb) /əˈdres/ – giải quyết
avoid (verb) /əˈvɔɪd/ – tránh
demonstrate (verb) /ˈdem.ən.streɪt/ – chứng minh
develop (verb) /dɪˈvel.əp/ – phát triển
evaluate (verb) /ɪˈvæl.ju.eɪt/ – đánh giá
gather (verb) /ˈɡæð.ər/ – thu thập
offer (verb) /ˈɒf.ər/ – đề xuất
primary (adj) /ˈpraɪ.mər.i/ – chính, chủ yếu
risk (noun) /rɪsk/ – rủi ro
strategy (noun) /ˈstræt.ə.dʒi/ – chiến lược
strong (adj) /strɒŋ/ – mạnh mẽ
substitute (noun) /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ – sự thay thế
Lesson 5: Conferences
accommodate (verb) /əˈkɒm.ə.deɪt/ – chứa đựng
arrangement (noun) /əˈreɪndʒ.mənt/ – sự sắp xếp
association (noun) /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ – hiệp hội
attend (verb) /əˈtend/ – tham dự
get in touch (phrase) – liên lạc
hold (verb) /həʊld/ – tổ chức
location (noun) /ləʊˈkeɪ.ʃən/ – địa điểm
overcrowded (adj) /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ – quá đông
register (verb) /ˈredʒ.ɪ.stər/ – đăng ký
select (verb) /sɪˈlekt/ – chọn lựa
session (noun) /ˈseʃ.ən/ – phiên họp
take part in (phrase) – tham gia
Lesson 6: Computers
access (verb) /ˈæk.ses/ – truy cập
allocate (verb) /ˈæl.ə.keɪt/ – phân bổ
compatible (adj) /kəmˈpæt.ɪ.bl̩/ – tương thích
delete (verb) /dɪˈliːt/ – xóa
display (verb) /dɪˈspleɪ/ – hiển thị
duplicate (verb) /ˈdʒuː.plɪ.keɪt/ – sao chép
fail (verb) /feɪl/ – thất bại, hỏng
figure out (verb) /ˈfɪɡ.ər aʊt/ – tìm ra
ignore (verb) /ɪɡˈnɔːr/ – bỏ qua
search (verb) /sɜːtʃ/ – tìm kiếm
shut down (verb) /ʃʌt daʊn/ – tắt máy
warn (verb) /wɔːn/ – cảnh báo
Lesson 7: Office Technology
affordable (adj) /əˈfɔː.də.bl̩/ – (giá cả) phải chăng
as needed (phrase) – khi cần thiết
be in charge of (phrase) – chịu trách nhiệm
capacity (noun) /kəˈpæs.ɪ.ti/ – sức chứa, dung lượng
durable (adj) /ˈdjʊə.rə.bl̩/ – bền
initiative (noun) /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ – sáng kiến
physical (adj) /ˈfɪz.ɪ.kəl/ – thuộc về vật chất
provider (noun) /prəˈvaɪ.dər/ – nhà cung cấp
recur (verb) /rɪˈkɜːr/ – tái diễn
reduction (noun) /rɪˈdʌk.ʃən/ – sự giảm
stay on top of (phrase) – nắm bắt tình hình
stock (noun) /stɒk/ – hàng hóa dự trữ
Lesson 8: Office Procedures
appreciate (verb) /əˈpriː.ʃi.eɪt/ – đánh giá cao, trân trọng
be exposed to (phrase) – được tiếp xúc với
bring in (verb) /brɪŋ ɪn/ – mang đến
casual (adj) /ˈkæʒ.ju.əl/ – bình thường
code (noun) /kəʊd/ – quy tắc
glimpse (noun) /ɡlɪmps/ – cái nhìn thoáng qua
made of (phrase) – làm từ
out of (phrase) – hết, cạn
outdated (adj) /aʊtˈdeɪ.tɪd/ – lỗi thời
practice (noun) /ˈpræk.tɪs/ – thói quen, thực hành
reinforce (verb) /ˌriː.ɪnˈfɔːs/ – củng cố
verbal (adj) /ˈvɜː.bəl/ – bằng lời nói
Lesson 9: Electronics
disk (noun) /dɪsk/ – đĩa, ổ đĩa
facilitate (verb) /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ – tạo điều kiện, cải tiến
network (noun) /ˈnet.wɜːk/ – mạng lưới
popularity (noun) /ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti/ – sự phổ biến
process (verb) /ˈprəʊ.ses/ – xử lý
replace (verb) /rɪˈpleɪs/ – thay thế
revolution (noun) /ˌrev.əˈluː.ʃən/ – cuộc cách mạng
sharp (adj) /ʃɑːp/ – sắc nét, rõ ràng
skill (noun) /skɪlz/ – kỹ năng
software (noun) /ˈsɒft.weər/ – phần mềm
storage (noun) /ˈstɔː.rɪdʒ/ – lưu trữ
technical (adj) /ˈtek.nɪ.kəl/ – kỹ thuật
Lesson 10: Correspondence
assemble (verb) /əˈsem.bəl/ – lắp ráp, thu thập
beforehand (adv) /bɪˈfɔː.hænd/ – trước
complicated (adj) /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ – phức tạp
courier (noun) /ˈkʊr.i.ər/ – người giao hàng
express (adj) /ɪkˈspres/ – nhanh
fold (verb) /fəʊld/ – gấp
layout (noun) /ˈleɪ.aʊt/ – bố cục
mention (verb) /ˈmen.ʃən/ – đề cập
petition (noun) /pəˈtɪʃ.ən/ – đơn kiến nghị
proof (noun) /pruːf/ – bằng chứng
registered (adj) /ˈredʒ.ɪ.stəd/ – đã đăng ký
revise (verb) /rɪˈvaɪz/ – xem lại, sửa đổi
Lesson 11: Job Advertising, Recruiting
abundant (adj) /əˈbʌn.dənt/ – dồi dào
accomplishment (noun) /əˈkɒm.plɪʃ.mənt/ – thành tựu
bring together (verb) – tập hợp lại
candidate (noun) /ˈkæn.dɪ.dət/ – ứng viên
come up with (verb) – đưa ra (ý kiến)
commensurate (adj) /kəˈmen.sər.ɪt/ – tương xứng
match (verb) /mætʃ/ – phù hợp
profile (noun) /ˈprəʊ.faɪl/ – hồ sơ
qualifications (noun) /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ – trình độ chuyên môn
recruit (verb) /rɪˈkruːt/ – tuyển dụng
submit (verb) /səbˈmɪt/ – nộp
time-consuming (adj) /ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/ – tốn thời gian
Lesson 12: Applying and Interviewing
ability (noun) /əˈbɪl.ɪ.ti/ – khả năng
apply (verb) /əˈplaɪ/ – nộp đơn, ứng tuyển
background (noun) /ˈbæk.ɡraʊnd/ – lý lịch
be ready for (phrase) – sẵn sàng cho
call in (verb) – mời
confidence (noun) /ˈkɒn.fɪ.dəns/ – sự tự tin
constantly (adv) /ˈkɒn.stənt.li/ – liên tục
expert (noun) /ˈek.spɜːt/ – chuyên gia
follow up (verb) – theo dõi
hesitate (verb) /ˈhez.ɪ.teɪt/ – do dự
present (verb) /prɪˈzent/ – trình bày
weakness (noun) /ˈwiːk.nəs/ – điểm yếu
Lesson 13: Hiring and Training
conduct (verb) /kənˈdʌkt/ – thực hiện, tiến hành
generate (verb) /ˈdʒen.ə.reɪt/ – tạo ra
hire (verb) /haɪər/ – thuê
keep up with (phrase) – theo kịp
look up to (verb) – ngưỡng mộ
mentor (noun) /ˈmen.tɔːr/ – người cố vấn
on track (phrase) – đi đúng hướng
reject (verb) /rɪˈdʒekt/ – từ chối
set up (verb) – thiết lập
success (noun) /səkˈses/ – thành công
training (noun) /ˈtreɪ.nɪŋ/ – đào tạo
update (verb) /ˌʌpˈdeɪt/ – cập nhật
Lesson 14: Salaries and Benefits
basis (noun) /ˈbeɪ.sɪs/ – nền tảng, cơ sở
be aware of (phrase) – nhận thức về
benefits (noun) /ˈben.ɪ.fɪts/ – phúc lợi
compensate (verb) /ˈkɒm.pən.seɪt/ – đền bù
delicate (adj) /ˈdel.ɪ.kət/ – nhạy cảm
eligible (adj) /ˈel.ɪ.dʒə.bl̩/ – đủ điều kiện
flexible (adj) /ˈflek.sɪ.bl̩/ – linh hoạt
negotiate (verb) /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ – đàm phán
raise (noun) /reɪz/ – sự tăng lương
retire (verb) /rɪˈtaɪər/ – nghỉ hưu
vested (adj) /ˈves.tɪd/ – được đảm bảo
wage (noun) /weɪdʒ/ – tiền lương
Lesson 15: Promotions, Pensions, and Awards
achieve (verb) /əˈtʃiːv/ – đạt được
contribute (verb) /kənˈtrɪb.juːt/ – đóng góp
dedication (noun) /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ – sự cống hiến
look forward to (verb) – mong đợi
looked to (verb) – được kỳ vọng
loyal (adj) /ˈlɔɪ.əl/ – trung thành
merit (noun) /ˈmer.ɪt/ – công lao, giá trị
obvious (adj) /ˈɒb.vi.əs/ – rõ ràng
productive (adj) /prəˈdʌk.tɪv/ – năng suất
promote (verb) /prəˈməʊt/ – thăng chức
recognition (noun) /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ – sự công nhận
value (noun) /ˈvæl.juː/ – giá trị
Lesson 16: Shopping
bargain (noun) /ˈbɑː.ɡɪn/ – món hời
bear (verb) /beər/ – chịu đựng
behavior (noun) /bɪˈheɪ.vjər/ – hành vi
checkout (noun) /ˈtʃek.aʊt/ – quầy thanh toán
comfort (noun) /ˈkʌm.fət/ – sự thoải mái
expand (verb) /ɪkˈspænd/ – mở rộng
explore (verb) /ɪkˈsplɔːr/ – khám phá
item (noun) /ˈaɪ.təm/ – mặt hàng
mandatory (adj) /ˈmæn.də.tər.i/ – bắt buộc
merchandise (noun) /ˈmɜː.tʃən.daɪs/ – hàng hóa
strict (adj) /strɪkt/ – nghiêm ngặt
trend (noun) /trend/ – xu hướng
Lesson 17: Ordering Supplies
diverse (adj) /daɪˈvɜːs/ – đa dạng
enterprise (noun) /ˈen.tə.praɪz/ – doanh nghiệp
essential (adj) /ɪˈsen.ʃəl/ – cần thiết
everyday (adj) /ˈev.ri.deɪ/ – hàng ngày
function (noun) /ˈfʌŋk.ʃən/ – chức năng
maintain (verb) /meɪnˈteɪn/ – duy trì
obtain (verb) /əbˈteɪn/ – đạt được
prerequisite (noun) /ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ – điều kiện tiên quyết
quality (noun) /ˈkwɒl.ɪ.ti/ – chất lượng
smooth (adj) /smuːð/ – mượt mà, trôi chảy
source (noun) /sɔːs/ – nguồn
stationery (noun) /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ – văn phòng phẩm
Lesson 18: Shipping
accurate (adj) /ˈæk.jʊ.rət/ – chính xác
carrier (noun) /ˈkær.i.ər/ – hãng vận chuyển
catalog (noun) /ˈkæt.ə.lɒɡ/ – danh mục sản phẩm
fulfill (verb) /fʊlˈfɪl/ – hoàn thành, thực hiện
integral (adj) /ˈɪn.tɪ.ɡrəl/ – không thể thiếu
inventory (noun) /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ – hàng tồn kho
minimize (verb) /ˈmɪn.ɪ.maɪz/ – giảm thiểu
on hand (phrase) – có sẵn
remember (verb) /rɪˈmem.bər/ – nhớ
ship (verb) /ʃɪp/ – vận chuyển
sufficient (adj) /səˈfɪʃ.ənt/ – đủ
supply (noun) /səˈplaɪ/ – nguồn cung
Lesson 19: Invoices
charge (noun) /tʃɑːdʒ/ – chi phí
compile (verb) /kəmˈpaɪl/ – biên soạn, tổng hợp
customer (noun) /ˈkʌs.tə.mər/ – khách hàng
discount (noun) /ˈdɪs.kaʊnt/ – chiết khấu
efficient (adj) /ɪˈfɪʃ.ənt/ – hiệu quả
estimate (verb) /ˈes.tɪ.meɪt/ – ước tính
impose (verb) /ɪmˈpəʊz/ – áp đặt
mistake (noun) /mɪˈsteɪk/ – lỗi, sai sót
order (noun) /ˈɔː.dər/ – đơn đặt hàng
prompt (adj) /prɒmpt/ – nhanh chóng
rectify (verb) /ˈrek.tɪ.faɪ/ – sửa chữa, khắc phục
terms (noun) /tɜːmz/ – điều khoản
Lesson 20: Inventory
adjust (verb) /əˈdʒʌst/ – điều chỉnh
automatic (adj) /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ – tự động
crucial (adj) /ˈkruː.ʃəl/ – quan trọng
discrepancy (noun) /dɪˈskrep.ən.si/ – sự chênh lệch
disturb (verb) /dɪˈstɜːb/ – làm phiền
liability (noun) /ˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ – trách nhiệm pháp lý
reflect (verb) /rɪˈflekt/ – phản ánh
run (verb) /rʌn/ – vận hành
scan (verb) /skæn/ – quét
subtract (verb) /səbˈtrækt/ – trừ, khấu trừ
tedious (adj) /ˈtiː.di.əs/ – tẻ nhạt, buồn chán
verify (verb) /ˈver.ɪ.faɪ/ – xác minh
Lesson 21: Banking
accept (verb) /əkˈsept/ – chấp nhận
balance (noun) /ˈbæl.əns/ – số dư, cân đối
borrow (verb) /ˈbɒr.əʊ/ – vay
cautious (adj) /ˈkɔː.ʃəs/ – cẩn thận
deduct (verb) /dɪˈdʌkt/ – khấu trừ
dividend (noun) /ˈdɪv.ɪ.dend/ – cổ tức
down payment (noun) /daʊn ˈpeɪ.mənt/ – tiền đặt cọc
mortgage (noun) /ˈmɔː.ɡɪdʒ/ – khoản vay thế chấp
restriction (noun) /rɪˈstrɪk.ʃən/ – sự hạn chế
signature (noun) /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ – chữ ký
take out (verb) /ˈteɪk.aʊt/ – rút, lấy ra
transaction (noun) /trænˈzæk.ʃən/ – giao dịch
Lesson 22: Accounting
accounting (noun) /əˈkaʊn.tɪŋ/ – kế toán
accumulate (verb) /əˈkjuː.mjʊ.leɪt/ – tích lũy
asset (noun) /ˈæs.et/ – tài sản
audit (noun) /ˈɔː.dɪt/ – kiểm toán
budget (noun) /ˈbʌdʒ.ɪt/ – ngân sách
build up (verb) /ˈbɪld.ʌp/ – xây dựng, tăng cường
client (noun) /ˈklaɪ.ənt/ – khách hàng
debt (noun) /det/ – nợ
outstanding (adj) /aʊtˈstæn.dɪŋ/ – nổi bật
profitable (adj) /ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/ – có lợi nhuận
reconcile (verb) /ˈrek.ən.saɪl/ – hòa giải, cân đối
turnover (noun) /ˈtɜːn.əʊ.vər/ – doanh thu
Lesson 23: Investments
aggressive (adj) /əˈɡres.ɪv/ – quyết liệt, táo bạo
attitude (noun) /ˈæt.ɪ.tʃuːd/ – thái độ
commitment (noun) /kəˈmɪt.mənt/ – sự cam kết
conservative (adj) /kənˈsɜː.və.tɪv/ – bảo thủ
fund (noun) /fʌnd/ – quỹ
invest (verb) /ɪnˈvest/ – đầu tư
long-term (adj) /ˌlɒŋˈtɜːm/ – dài hạn
portfolio (noun) /ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/ – danh mục đầu tư
pull out (verb) /ˈpʊl.aʊt/ – rút ra
resource (noun) /rɪˈzɔːs/ – nguồn lực
return (noun) /rɪˈtɜːn/ – lợi nhuận
wise (adj) /waɪz/ – khôn ngoan
Lesson 24: Taxes
calculate (verb) /ˈkæl.kjʊ.leɪt/ – tính toán
deadline (noun) /ˈdɛd.laɪn/ – hạn chót
file (verb) /faɪl/ – nộp
fill out (verb) /fɪl aʊt/ – điền vào
give up (phrasal verb) /ɡɪv ʌp/ – từ bỏ
joint (adj) /dʒɔɪnt/ – chung, liên kết
owe (verb) /oʊ/ – nợ
penalty (noun) /ˈpɛn.əl.ti/ – hình phạt
prepare (verb) /prɪˈpɛər/ – chuẩn bị
refund (noun) /ˈriː.fʌnd/ – hoàn trả
spouse (noun) /spaʊs/ – vợ/chồng
withhold (verb) /wɪθˈhoʊld/ – giữ lại
Lesson 25: Financial States
desired (adj) /dɪˈzaɪəd/ – mong muốn
detail (noun) /ˈdiː.teɪl/ – chi tiết
forecast (noun) /ˈfɔː.kɑːst/ – dự báo
level (noun) /ˈlev.əl/ – mức độ
overall (adj) /ˌəʊ.vərˈɔːl/ – tổng thể
perspective (noun) /pərˈspek.tɪv/ – quan điểm
projected (adj) /prəˈdʒek.tɪd/ – dự kiến
realistic (adj) /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ – thực tế
target (noun) /ˈtɑː.ɡɪt/ – mục tiêu
translation (noun) /trænsˈleɪ.ʃən/ – bản dịch
typical (adj) /ˈtɪp.ɪ.kəl/ – điển hình
yield (verb) /jiːld/ – mang lại, sản xuất
Lesson 26: Property and Departments
adjacent (adj) /əˈdʒeɪ.sənt/ – kế bên
collaboration (noun) /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ – hợp tác
concentrate (verb) /ˈkɒn.sən.treɪt/ – tập trung
conducive (adj) /kənˈdjuː.sɪv/ – có lợi, thuận lợi
disrupt (verb) /dɪsˈrʌpt/ – làm gián đoạn
hamper (verb) /ˈhæm.pər/ – cản trở
inconsiderate (adj) /ˌɪn.kənˈsɪd.ər.ət/ – thiếu suy nghĩ
lobby (noun) /ˈlɒb.i/ – hành lang
move up (verb) /muːv ʌp/ – thăng tiến
open to (adj) /ˈoʊ.pən tuː/ – sẵn sàng cho
opt (verb) /ɒpt/ – chọn lựa
scrutinize (verb) /ˈskruː.tɪ.naɪz/ – xem xét kỹ lưỡng
Lesson 27: Board Meetings and Committees
adhere to (verb) /ədˈhɪər tuː/ – tuân theo
agenda (noun) /əˈdʒen.də/ – chương trình nghị sự
bring up (verb) /brɪŋ ʌp/ – nêu lên
conclude (verb) /kənˈkluːd/ – kết thúc
go ahead (verb) /ɡoʊ əˈhɛd/ – tiếp tục
goal (noun) /ɡoʊl/ – mục tiêu
lengthy (adj) /ˈleŋθ.i/ – dài dòng
matter (noun) /ˈmæt.ər/ – vấn đề
periodically (adv) /ˌpɪr.iˈɒd.ɪ.kəl.i/ – định kỳ
priority (noun) /praɪˈɔːr.ɪ.ti/ – ưu tiên
progress (noun) /ˈprɒɡ.res/ – tiến độ
waste (verb) /weɪst/ – lãng phí
Lesson 28: Quality Control
brand (noun) /brænd/ – thương hiệu
conform (verb) /kənˈfɔːrm/ – tuân thủ
defect (noun) /ˈdiː.fɛkt/ – khuyết điểm
enhance (verb) /ɪnˈhæns/ – nâng cao
garment (noun) /ˈɡɑːr.mənt/ – trang phục
inspect (verb) /ɪnˈspɛkt/ – kiểm tra
perceive (verb) /pərˈsiːv/ – nhận thức
repel (verb) /rɪˈpɛl/ – đẩy lùi
take back (verb) /teɪk bæk/ – nhận lại
throw out (verb) /θroʊ aʊt/ – vứt bỏ
uniform (noun) /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/ – đồng phục
wrinkle (noun) /ˈrɪŋ.kəl/ – nếp nhăn
Lesson 29: Product Development
anxious (adj) /ˈæŋk.ʃəs/ – lo âu, bồn chồn
ascertain (verb) /ˌæs.əˈteɪn/ – xác định
assume (verb) /əˈsjuːm/ – giả định
decade (noun) /ˈdɛkeɪd/ – thập kỷ
examine (verb) /ɪɡˈzæm.ɪn/ – xem xét, kiểm tra
experiment (noun) /ɪkˈspɛr.ɪ.mənt/ – thí nghiệm
logical (adj) /ˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ – hợp lý
research (noun) /ˈriː.sɜːrtʃ/ – nghiên cứu
responsibility (noun) /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.ti/ – trách nhiệm
solve (verb) /sɒlv/ – giải quyết
supervisor (noun) /ˈsuː.pər.vaɪ.zər/ – người giám sát
systematic (adj) /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/ – có hệ thống
Lesson 30: Renting and Leasing
apprehensive (adj) /ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/ – lo lắng, sợ hãi
circumstance (noun) /ˈsɜː.kəm.stæns/ – hoàn cảnh
condition (noun) /kənˈdɪʃ.ən/ – điều kiện
due to (prep) /djuː tuː/ – do, bởi vì
fluctuate (verb) /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ – dao động
get out of (verb) /ɡɛt aʊt ʌv/ – thoát khỏi
indicator (noun) /ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ – chỉ số
lease (noun) /liːs/ – hợp đồng thuê
lock into (verb) /lɒk ˈɪntuː/ – cam kết vào
occupancy (noun) /ˈɒk.jə.pən.si/ – sự chiếm giữ
option (noun) /ˈɒp.ʃən/ – lựa chọn
subject to (adj) /ˈsʌb.dʒekt tuː/ – phụ thuộc vào
Lesson 31: Selecting and Restaurant
appeal (noun) /əˈpiːl/ – sức hấp dẫn
arrive (verb) /əˈraɪv/ – đến nơi
compromise (noun) /ˈkɒm.prə.maɪz/ – thỏa hiệp
daring (adj) /ˈdɛər.ɪŋ/ – táo bạo
familiar (adj) /fəˈmɪl.jər/ – quen thuộc
guide (verb) /ɡaɪd/ – hướng dẫn
majority (noun) /məˈdʒɒr.ɪ.ti/ – phần lớn
mix (verb) /mɪks/ – pha trộn
rely (verb) /rɪˈlaɪ/ – phụ thuộc vào
secure (verb) /sɪˈkjʊər/ – bảo đảm
subjective (adj) /səbˈdʒɛk.tɪv/ – chủ quan
suggest (verb) /səˈdʒɛst/ – gợi ý
Lesson 32: Eating Out
basic (adj) /ˈbeɪ.sɪk/ – cơ bản
complete (adj) /kəmˈpliːt/ – hoàn thành, đầy đủ
excite (verb) /ɪkˈsaɪt/ – kích thích, hào hứng
flavor (noun) /ˈfleɪ.vər/ – hương vị
forget (verb) /fərˈɡɛt/ – quên
ingredient (noun) /ɪnˈɡriː.di.ənt/ – thành phần
judge (verb) /dʒʌdʒ/ – đánh giá
mix-up (noun) /ˈmɪks.ʌp/ – sự nhầm lẫn
patron (noun) /ˈpeɪ.trən/ – khách hàng
predict (verb) /prɪˈdɪkt/ – dự đoán
random (adj) /ˈræn.dəm/ – ngẫu nhiên
remind (verb) /rɪˈmaɪnd/ – nhắc nhở
Lesson 33: Ordering Lunch
burdensome (adj) /ˈbɜːr.dən.səm/ – nặng nề, khó khăn
common (adj) /ˈkɒm.ən/ – phổ biến
delivery (noun) /dɪˈlɪv.ər.i/ – giao hàng
elegant (adj) /ˈel.ɪ.ɡənt/ – thanh lịch
fall to (verb) /fɔːl tuː/ – rơi vào
impress (verb) /ɪmˈprɛs/ – gây ấn tượng
individual (noun) /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ – cá nhân
list (noun) /lɪst/ – danh sách
multiple (adj) /ˈmʌl.tɪ.pəl/ – nhiều, đa dạng
narrow (adj) /ˈnær.oʊ/ – hẹp
pick up (verb) /pɪk ʌp/ – lấy, đón
settle (verb) /ˈsɛt.əl/ – giải quyết, ổn định
Lesson 34: Cooking as a Career
accustomed to (adj) /əˈkʌs.təmd tuː/ – quen với
apprentice (noun) /əˈprɛntɪs/ – thực tập sinh
culinary (adj) /ˈkʌl.ɪ.nər.i/ – ẩm thực
demanding (adj) /dɪˈmænd.ɪŋ/ – đòi hỏi cao
draw (verb) /drɔː/ – thu hút
incorporate (verb) /ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/ – kết hợp
influx (noun) /ˈɪn.flʌks/ – sự tràn vào
method (noun) /ˈmɛθ.əd/ – phương pháp
outlet (noun) /ˈaʊt.lɛt/ – cửa hàng, nơi tiêu thụ
profession (noun) /prəˈfɛʃ.ən/ – nghề nghiệp
relinquish (verb) /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/ – từ bỏ
theme (noun) /θiːm/ – chủ đề
Lesson 35: Events
assist (verb) /əˈsɪst/ – hỗ trợ
coordinate (verb) /kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/ – phối hợp
dimensions (noun) /dɪˈmɛn.ʃənz/ – kích thước
exact (adj) /ɪɡˈzækt/ – chính xác
general (adj) /ˈdʒɛn.ər.əl/ – tổng quát
ideal (adj) /aɪˈdɪəl/ – lý tưởng
lead time (noun) /liːd taɪm/ – thời gian sản xuất
plan (verb) /plæn/ – lập kế hoạch
proximity (noun) /prɒkˈsɪm.ɪ.ti/ – gần
regulation (noun) /ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/ – quy định
site (noun) /saɪt/ – địa điểm
stage (noun) /steɪdʒ/ – sân khấu
Lesson 36: General Travel
agency (noun) /ˈeɪ.dʒən.si/ – đại lý, cơ quan
announcement (noun) /əˈnaʊns.mənt/ – thông báo
beverage (noun) /ˈbɛv.ər.ɪdʒ/ – đồ uống
blanket (noun) /ˈblæŋ.kɪt/ – chăn, lớp phủ
board (noun) /bɔːrd/ – ban, hội đồng
claim (verb) /kleɪm/ – yêu cầu, tuyên bố
delay (noun) /dɪˈleɪ/ – sự trì hoãn
depart (verb) /dɪˈpɑːrt/ – khởi hành
embark (verb) /ɪmˈbɑːrk/ – bắt đầu
itinerary (noun) /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ – lịch trình
prohibit (verb) /prəˈhɪb.ɪt/ – cấm
valid (adj) /ˈvæl.ɪd/ – hợp lệ
Lesson 37: Airlines
deal with (verb) /diːl wɪð/ – xử lý, giải quyết
destination (noun) /ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/ – điểm đến
distinguish (verb) /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ – phân biệt
economical (adj) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/ – tiết kiệm
equivalent (noun) /ɪˈkwɪv.ə.lənt/ – tương đương
excursion (noun) /ɪkˈskɜːr.ʒən/ – chuyến đi ngắn
expensive (adj) /ɪkˈspɛnsɪv/ – đắt tiền
extend (verb) /ɪkˈstɛnd/ – kéo dài
prospective (adj) /prəˈspɛk.tɪv/ – tiềm năng
situation (noun) /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ – tình huống
substantial (adj) /səbˈstæn.ʃəl/ – đáng kể
system (noun) /ˈsɪs.təm/ – hệ thống
Lesson 38: Trains
comprehensive (adj) /ˌkɒm.prɪˈhɛn.sɪv/ – toàn diện
deluxe (adj) /dɪˈlʌks/ – sang trọng
directory (noun) /dɪˈrɛk.tər.i/ – danh sách
duration (noun) /djʊˈreɪ.ʃən/ – thời gian
entitle (verb) /ɪnˈtaɪ.təl/ – cho quyền
fare (noun) /fɛər/ – giá vé
offset (verb) /ˈɒf.sɛt/ – bù đắp
operate (verb) /ˈɒp.ər.eɪt/ – vận hành
punctual (adj) /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ – đúng giờ
relatively (adv) /ˈrɛl.ə.tɪv.li/ – tương đối
remainder (noun) /rɪˈmeɪn.dər/ – phần còn lại
remote (adj) /rɪˈmoʊt/ – xa xôi
Lesson 39: Hotels
advance (verb) /ədˈvæns/ – đặt trước
chain (noun) /tʃeɪn/ – chuỗi (khách sạn)
check in (verb) /ʧɛk ɪn/ – làm thủ tục nhận phòng
confirm (verb) /kənˈfɜːrm/ – xác nhận
expect (verb) /ɪkˈspɛkt/ – mong đợi
housekeeper (noun) /ˈhaʊsˌkiː.pər/ – người dọn dẹp
notify (verb) /ˈnoʊ.tɪ.faɪ/ – thông báo
preclude (verb) /prɪˈkluːd/ – ngăn chặn
quote (verb) /kwoʊt/ – báo giá
rate (noun) /reɪt/ – tỷ lệ, giá cả
reserve (verb) /rɪˈzɜːrv/ – đặt trước
service (noun) /ˈsɜːr.vɪs/ – dịch vụ
Lesson 40: Car Rentals
busy (adj) /ˈbɪzi/ – bận rộn
coincide (verb) /ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/ – trùng hợp
confusion (noun) /kənˈfjʊʒ.ən/ – sự nhầm lẫn
contact (verb) /ˈkɒn.tækt/ – liên hệ
disappoint (verb) /ˌdɪs.əˈpɔɪnt/ – thất vọng
intend (verb) /ɪnˈtɛnd/ – dự định
license (noun) /ˈlaɪ.səns/ – giấy phép
nervous (adj) /ˈnɜː.vəs/ – lo lắng
optional (adj) /ˈɒp.ʃən.əl/ – tùy chọn
tempt (verb) /tɛmpt/ – cám dỗ
thrill (noun) /θrɪl/ – cảm giác hồi hộp
tier (noun) /tɪr/ – tầng, cấp bậc
Lesson 41: Movies
attain (verb) /əˈteɪn/ – đạt được
combine (verb) /kəmˈbaɪn/ – kết hợp
continue (verb) /kənˈtɪn.juː/ – tiếp tục
description (noun) /dɪˈskrɪp.ʃən/ – mô tả
disperse (verb) /dɪsˈpɜːrs/ – phân tán
entertainment (noun) /ˌen.tərˈteɪn.mənt/ – giải trí
influence (noun/verb) /ˈɪn.flu.əns/ – ảnh hưởng
range (noun) /reɪndʒ/ – phạm vi
release (verb) /rɪˈliːs/ – phát hành
represent (verb) /ˌrɛp.rɪˈzɛnt/ – đại diện
separate (adj/verb) /ˈsep.ər.ət/ – tách biệt
successive (adj) /səkˈsɛs.ɪv/ – liên tiếp
Lesson 42: Theater
action (noun) /ˈæk.ʃən/ – hành động
approach (verb) /əˈproʊtʃ/ – tiếp cận
audience (noun) /ˈɔː.di.əns/ – khán giả
create (verb) /kriˈeɪt/ – tạo ra
dialogue (noun) /ˈdaɪ.ə.lɒɡ/ – hội thoại
element (noun) /ˈɛl.ə.mənt/ – yếu tố
experience (noun/verb) /ɪkˈspɪə.ri.əns/ – trải nghiệm
occur (verb) /əˈkɜːr/ – xảy ra
perform (verb) /pərˈfɔːrm/ – biểu diễn
rehearse (verb) /rɪˈhɜːrs/ – diễn tập
review (noun/verb) /rɪˈvjuː/ – đánh giá
sold out (adj) /soʊld aʊt/ – bán hết
Lesson 43: Music
available (adj) /əˈveɪ.lə.bəl/ – có sẵn
broad (adj) /brɔːd/ – rộng
category (noun) /ˈkæt.ə.ɡɔːr.i/ – thể loại
disparate (adj) /ˈdɪs.pər.ət/ – khác biệt
divide (verb) /dɪˈvaɪd/ – chia sẻ
favorite (adj/noun) /ˈfeɪ.vər.ɪt/ – yêu thích
instinct (noun) /ˈɪn.stɪŋkt/ – bản năng
preference (noun) /ˈprɛf.ər.əns/ – sự ưu thích
reason (noun) /ˈriː.zən/ – lý do
relaxation (noun) /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ – sự thư giãn
taste (noun) /teɪst/ – khẩu vị
urge (verb/noun) /ɜːrdʒ/ – thúc giục, sự thúc giục
Lesson 44: Museums
acquire (verb) /əˈkwaɪər/ – đạt được
admire (verb) /ədˈmaɪər/ – ngưỡng mộ
collection (noun) /kəˈlɛk.ʃən/ – bộ sưu tập
criticism (noun) /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ – sự phê bình
express (verb) /ɪkˈsprɛs/ – thể hiện
fashion (noun) /ˈfæʃ.ən/ – thời trang
leisure (noun) /ˈleʒ.ər/ – thời gian rảnh
respond (verb) /rɪˈspɒnd/ – phản hồi
schedule (noun/verb) /ˈʃɛd.juːl/ – lịch trình
significant (adj) /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ – quan trọng
specialize (verb) /ˈspɛʃ.əl.aɪz/ – chuyên môn hóa
spectrum (noun) /ˈspɛk.trəm/ – quang phổ
Lesson 45: Media
assignment (noun) /əˈsaɪn.mənt/ – nhiệm vụ, bài tập
choose (verb) /tʃuːz/ – chọn
constant (adj) /ˈkɒn.stənt/ – liên tục, không thay đổi
constitute (verb) /ˈkɒn.stɪ.tjuːt/ – cấu thành
decisive (adj) /dɪˈsaɪ.sɪv/ – quyết định, dứt khoát
disseminate (verb) /dɪˈsem.ɪ.neɪt/ – phổ biến, truyền bá
impact (noun/verb) /ˈɪm.pækt/ – tác động, ảnh hưởng
in depth (adverb) /ɪn dɛpθ/ – một cách sâu sắc, kỹ lưỡng
investigative (adj) /ɪnˈvɛs.tɪ.ɡeɪ.tɪv/ – điều tra
link (noun/verb) /lɪŋk/ – liên kết, kết nối
subscribe (verb) /səbˈskraɪb/ – đăng ký, theo dõi
thorough (adj) /ˈθɜːr.oʊ/ – kỹ lưỡng, hoàn toàn
Lesson 46: Doctor’s Office
annual (adj) /ˈæn.ju.əl/ – hàng năm
appointment (noun) /əˈpɔɪnt.mənt/ – cuộc hẹn
assess (verb) /əˈsɛs/ – đánh giá
diagnose (verb) /ˌdaɪ.əɡˈnoʊz/ – chẩn đoán
effective (adj) /ɪˈfɛk.tɪv/ – hiệu quả
instrument (noun) /ˈɪn.strə.mənt/ – dụng cụ, thiết bị
manage (verb) /ˈmæn.ɪdʒ/ – quản lý, xử lý
prevent (verb) /prɪˈvɛnt/ – ngăn chặn
recommend (verb) /ˌrɛk.əˈmɛnd/ – giới thiệu, khuyên
record (noun/verb) /ˈrɛk.ɔrd/ – hồ sơ, ghi lại
refer (verb) /rɪˈfɜːr/ – giới thiệu, tham khảo
serious (adj) /ˈsɪr.i.əs/ – nghiêm trọng
Lesson 47: Dentist’s Office
aware (adj) /əˈweər/ – nhận thức
catch up (verb) /kæʧ ʌp/ – bắt kịp
distraction (noun) /dɪsˈtræk.ʃən/ – sự phân tâm
encouragement (noun) /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ – sự khích lệ
evident (adj) /ˈɛv.ɪ.dənt/ – hiển nhiên
habit (noun) /ˈhæb.ɪt/ – thói quen
illuminate (verb) /ɪˈluː.mɪ.neɪt/ – làm sáng tỏ
irritate (verb) /ˈɪr.ɪ.teɪt/ – kích thích, gây khó chịu
overview (noun) /ˈoʊ.vər.vjuː/ – tổng quan
position (noun) /pəˈzɪʃ.ən/ – vị trí
regularly (adverb) /ˈrɛɡ.jə.lər.li/ – thường xuyên
restore (verb) /rɪˈstɔːr/ – phục hồi
Lesson 48: Health Insurance
allow (verb) /əˈlaʊ/ – cho phép
alternative (noun/adj) /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ – sự lựa chọn, thay thế
aspect (noun) /ˈæs.pɛkt/ – khía cạnh
concern (noun/verb) /kənˈsɜːrn/ – mối quan tâm, lo ngại
emphasize (verb) /ˈɛm.fə.saɪz/ – nhấn mạnh
incur (verb) /ɪnˈkɜːr/ – gánh chịu
personnel (noun) /ˌpɜːr.sənˈɛl/ – nhân sự
policy (noun) /ˈpɒl.ɪ.si/ – chính sách
portion (noun) /ˈpɔːr.ʃən/ – phần
regardless (adv) /rɪˈɡɑːrd.ləs/ – bất kể
salary (noun) /ˈsæl.ər.i/ – lương
suitable (adj) /ˈsuː.tə.bəl/ – phù hợp
Lesson 49: Hospitals
admit (verb) /ədˈmɪt/ – nhận vào, cho vào
authorization (noun) /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/ – sự ủy quyền
designate (verb) /ˈdɛzɪɡneɪt/ – chỉ định, định rõ
escort (noun/verb) /ˈɛskɔrt/ – người hộ tống, hộ tống
identify (verb) /aɪˈdɛntɪfaɪ/ – nhận diện, xác định
mission (noun) /ˈmɪʃən/ – nhiệm vụ, sứ mệnh
permit (verb/noun) /pərˈmɪt/ – cho phép, giấy phép
pertinent (adj) /ˈpɜrtɪnənt/ – thích hợp, liên quan
procedure (noun) /prəˈsiːdʒər/ – thủ tục, quy trình
result (noun/verb) /rɪˈzʌlt/ – kết quả, dẫn đến
statement (noun) /ˈsteɪtmənt/ – tuyên bố, phát biểu
usual (adj) /ˈjuːʒuəl/ – thông thường, bình thường
Lesson 50: Pharmacy
consult (verb) /kənˈsʌlt/ – tham khảo, tư vấn
control (noun/verb) /kənˈtroʊl/ – kiểm soát, điều khiển
convenient (adj) /kənˈviːniənt/ – thuận tiện
detect (verb) /dɪˈtɛkt/ – phát hiện
factor (noun) /ˈfæktər/ – yếu tố
interaction (noun) /ˌɪntərˈækʃən/ – sự tương tác
limit (verb/noun) /ˈlɪmɪt/ – giới hạn
monitor (verb/noun) /ˈmɒnɪtər/ – giám sát
potential (adj/noun) /pəˈtɛnʃəl/ – tiềm năng
sample (noun/verb) /ˈsæmpl/ – mẫu, lấy mẫu
sense (noun/verb) /sɛns/ – cảm giác, cảm nhận
volunteer (noun/verb) /ˌvɒlənˈtɪr/ – tình nguyện
Kết luận
Với cuốn “Barron’s 600 Essential Words for the TOEIC”, bạn sẽ có trong tay công cụ hữu ích để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi TOEIC. Học từ vựng đúng cách không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số mà còn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục TOEIC của bạn ngay hôm nay!
Đọc Thêm

