Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Stupid”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “stupid” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự ngớ ngẩn, ngu ngốc. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “stupid” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “stupid”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Naive | /naɪˈiːv/ | (adj) | Ngây ngô |
| Dumb | /dʌm/ | (adj) | Ngốc nghếch |
| Mindless | /ˈmaɪndləs/ | (adj) | Thiếu suy xét; dại dột, vớ vẩn |
| Silly | /ˈsɪli/ | (adj) | Ngốc nghếch |
| Fat-headed | /ˌfætˈhedɪd/ | (adj) | Ngu ngốc |
| Ignorant | /ˈɪɡnərənt/ | (adj) | Thiếu hiểu biết |
| Moronic | /məˈrɒnɪk/ | (adj) | Khờ dại (như con nít) |
| Lame | /leɪm/ | (adj) | Kém cỏi, đần độn |
| Foolish | /ˈfuːlɪʃ/ | (adj) | Dại dột |
| Dense | /dens/ | (adj) | Đần |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “stupid”
Naive
Ví dụ:
His naive trust in strangers led to a series of unfortunate events.
(Sự tin tưởng ngây ngô của anh ta vào người lạ dẫn đến những điều đáng tiếc.)
Dumb
Ví dụ:
Making that dumb decision cost him his job.
(Việc đưa ra quyết định ngốc nghếch đó đã làm anh ta mất việc.)
Mindless
Ví dụ:
The film is full of mindless violence.
(Bộ phim đầy cảnh bạo lực vớ vẩn.)
Silly
Ví dụ:
His silly comments during the meeting made everyone roll their eyes.
(Những bình luận ngốc ngếch của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người bực mình.)
Fat-headed
Ví dụ:
He is fat-headed to decline a job promotion.
(Anh ấy thật ngu ngốc khi từ chối việc thăng tiến.)
Ignorant
Ví dụ:
She remained ignorant of the consequences of her actions.
(Cô ấy vẫn thiếu hiểu biết về hậu quả của hành động của mình.)
Moronic
Ví dụ:
The man’s moronic statements made no sense to his wife.
(Những lời nói khờ dại của người đáng ông không có ý nghĩa gì với vợ anh ấy.)
Lame
Ví dụ:
His lame excuse for being late to the meeting didn’t convince anyone.
(Lý do đần độn cho việc trễ hẹn của anh ta chẳng thuyết phục được ai.)
Foolish
Ví dụ:
It was foolish of him to invest all his savings in a risky venture.
(Thật dại dột khi anh ta đầu tư toàn bộ tiết kiệm của mình vào một dự án rủi ro.)
Dense
Ví dụ:
Despite multiple explanations, he remained dense and couldn’t grasp the concept.
(Mặc dù được giải thích nhiều lần, anh ta vẫn đần ra không hiểu.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “stupid”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Naive | Chỉ sự thiếu kinh nghiệm, ngây thơ, dễ tin người mà không suy xét; sắc thái nhẹ hơn các từ khác. | Ví dụ: “His naive trust in strangers led to a series of unfortunate events.” Phân tích: “Naive” mô tả sự tin tưởng ngây ngô vào người lạ, dẫn đến hàng loạt hậu quả đáng tiếc do thiếu cảnh giác. |
| Dumb | Cách nói thân mật, khá mạnh, chỉ sự thiếu thông minh hoặc quyết định thiếu khôn ngoan. | Ví dụ: “Making that dumb decision cost him his job.” Phân tích: “Dumb” nhấn mạnh quyết định ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ đã khiến anh ta mất việc. |
| Mindless | Chỉ hành động hoặc việc làm không cần suy nghĩ, vô nghĩa, thiếu chiều sâu. | Ví dụ: “The film is full of mindless violence.” Phân tích: “Mindless” mô tả bạo lực vô nghĩa, không có mục đích hay chiều sâu trong bộ phim. |
| Silly | Chỉ sự ngốc nghếch nhẹ nhàng, buồn cười, thường không nghiêm trọng. | Ví dụ: “His silly comments during the meeting made everyone roll their eyes.” Phân tích: “Silly” mô tả những bình luận ngớ ngẩn, buồn cười khiến mọi người khó chịu trong cuộc họp. |
| Fat-headed | Cách nói thân mật mang tính chê bai, chỉ người ngốc nghếch, kém suy nghĩ. | Ví dụ: “He is fat-headed to decline a job promotion.” Phân tích: “Fat-headed” nhấn mạnh việc từ chối cơ hội thăng tiến là một quyết định ngu ngốc, thiếu sáng suốt. |
| Ignorant | Chỉ sự thiếu kiến thức hoặc không nhận thức được điều gì đó, khác với ngu mà là không biết. | Ví dụ: “She remained ignorant of the consequences of her actions.” Phân tích: “Ignorant” mô tả việc cô ấy không nhận thức được hậu quả từ hành động của chính mình. |
| Moronic | Cách nói mạnh, chê bai gay gắt, chỉ điều gì đó cực kỳ ngu ngốc, vô lý. | Ví dụ: “The man’s moronic statements made no sense to his wife.” Phân tích: “Moronic” nhấn mạnh những lời nói khờ dại, vô nghĩa của người đàn ông khiến vợ anh không hiểu nổi. |
| Lame | Cách nói thân mật chỉ điều gì đó kém thuyết phục, dở, không ấn tượng (lý do, lời bào chữa). | Ví dụ: “His lame excuse for being late to the meeting didn’t convince anyone.” Phân tích: “Lame” mô tả lý do đi trễ kém thuyết phục, không khiến ai tin được. |
| Foolish | Chỉ hành động thiếu khôn ngoan, dại dột dẫn đến rủi ro hoặc hậu quả xấu. | Ví dụ: “It was foolish of him to invest all his savings in a risky venture.” Phân tích: “Foolish” nhấn mạnh việc đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào dự án rủi ro là một quyết định dại dột. |
| Dense | Cách nói thân mật chỉ người chậm hiểu, khó tiếp thu dù được giải thích nhiều lần. | Ví dụ: “Despite multiple explanations, he remained dense and couldn’t grasp the concept.” Phân tích: “Dense” mô tả việc anh ta chậm hiểu, không nắm được khái niệm dù đã được giải thích nhiều lần. |
Bài viết liên quan

