Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Ăn Uống
Ngày đăng: 28/02/2024
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn đồ uống phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Từ vựng tiếng Anh đồ ăn nhanh
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Hamburger | /ˈhæmbɜːɡə/ | Bánh mì kẹp thịt |
| Hot Dog | /hɒt dɒɡ/ | Xúc xích nướng |
| French Fries | /frɛnʧ fraɪz/ | Khoai tây chiên |
| Pizza | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
| Burrito | /bəˈriːtəʊ/ | Bánh cuộn Mexico |
| Tacos | /ˈtækəʊz/ | Bánh taco |
| Fried Chicken | /fraɪd ˈʧɪkɪn/ | Gà chiên |
| Cheeseburger | /ˈʧiːzˌbɜːɡə/ | Bánh mì kẹp phô mai |
| Sandwich | /ˈsænwɪʤ/ | Bánh mì sandwich |
| Sushi | /ˈsʊʃi/ | Su-shi |
| Doner Kebab | /ˈdʌnə/ /kəˈbæb/ | Bánh mì Ke-bab |
| Egg Roll | /ɛɡ/ /rəʊl/ | Trứng cuộn |
| Fried Rice | /fraɪd/ /raɪs/ | Cơm chiên |
| Spaghetti | /spəˈɡɛti/ | Mì Ý |
» Đọc Thêm: Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
Từ vựng tiếng Anh món tráng miệng
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Chocolate | /ˈʧɒkəlɪt/ | Sô cô la |
| Apple Pie | /ˈæpəl/ /paɪ/ | Bánh táo |
| Cheesecake | /ˈʧiːzkeɪk/ | Bánh phô mai |
| Tiramisu | /ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/ | Tiramisu |
| Ice Cream | /aɪs/ /kriːm/ | Kem |
| Brownies | /ˈbraʊniz/ | Bánh brownies |
| Creme Brulee | /ˌkrem bruːˈleɪ/ | Kem xốt đường |
| Panna Cotta | /pæn.ə ˈkɒt.ə/ | Kem nấu kiểu Ý |
| Mousse | /muːs/ | Bánh bọt Pháp |
| Cupcake | /ˈkʌpˌkeɪk/ | Bánh cupcake |
| Macaron | /ˌmæk.ərˈɒn/ | Bánh macaron |
| Fruit Tart | /fruːt tɑːt/ | Bánh tart trái cây |
Từ vựng tiếng Anh về trái cây
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Apple | /ˈæpl/ | Quả táo |
| Avocado | /ˌævəʊˈkɑːdəʊ/ | Trái bơ |
| Banana | /bəˈnɑːnə/ | Trái chuối |
| Cherry | /ˈʧɛri/ | Quả anh đào |
| Dragonfruit | /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ | Thanh long |
| Durian | /ˈdʒʊə.ri.ən/ | Quả sầu riêng |
| Grapefruit | /ˈgreɪpˌfruːt/ | Bưởi |
| Grapes | /greɪps/ | Quả nho |
| Guava | /ˈgwɑːvə/ | Trái ổi |
| Jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | Quả mít |
| Kiwi | /ˈkiːwiː/ | Quả kiwi |
| Mango | /ˈmæŋgəʊ/ | Xoài |
| Mangosteen | /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ | Quả măng cụt |
| Orange | /ˈɒrɪnʤ/ | Quả cam |
| Papaya | /pəˈpaɪə/ | Đu đủ |
| Passion fruit | /ˈpæʃən fruːt/ | Chanh dây |
| Peach | /piːʧ/ | Quả đào |
| Pear | /peə/ | Lê |
| Plum | /plʌm/ | Mận |
| Watermelon | /ˈwɔːtəˌmɛlən/ | Dưa hấu |
Từ vựng Tiếng Anh mô tả đồ ăn
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Savory | /ˈseɪvəri/ | Mặn mà |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay |
| Rich | /rɪʧ/ | Đậm vị |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | Béo, mịn |
| Crunchy | /ˈkrʌnʧi/ | Giòn |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua |
| Juicy | /ˈʤuːsi/ | Ngọt nước |
| Flavorful | /ˈfleɪvəfəl/ | Nhiều hương vị |
| Delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon miệng |
| Tasty | /ˈteɪsti/ | Ngon |
| Yummy | /ˈjʌmi/ | Ngon |
Từ vựng Tiếng Anh đồ uống
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Almond milk | /ˈɑːlmənd mɪlk/ | Sữa hạnh nhân |
| Americano | /əˌmɛrɪˈkɑːnoʊ/ | Cà phê Mỹ |
| Apple juice | /ˈæpl dʒuːs/ | Nước táo |
| Beer | /bɪər/ | Bia |
| Bubble tea | /ˈbʌbl tiː/ | Trà sữa |
| Cappuccino | /ˌkæpʊˈtʃiːnoʊ/ | Cà phê cappuccino |
| Chai tea | /ˈtʃaɪ tiː/ | Trà sữa chai |
| Champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | Rượu sâm banh |
| Cider | /ˈsaɪdər/ | Rượu táo |
| Coconut water | /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔːtər/ | Nước dừa |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Earl Grey tea | /ɜːrl ɡreɪ tiː/ | Trà Earl Grey |
| Eggnog | /ˈɛɡˌnɒɡ/ | Nước uống trứng gà |
| Espresso | /ɛˈsprɛsoʊ/ | Cà phê espresso |
| Gin | /dʒɪn/ | Rượu gin |
| Ginger ale | /ˈdʒɪn.dʒər eɪl/ | Nước soda gừng |
| Grapefruit juice | /ˈɡreɪpˌfrut dʒuːs/ | Nước ép bưởi |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| Hazelnut coffee | /ˈheɪ.zəl.nʌt ˈkɒf.i/ | Cà phê hạt phỉ |
| Herbal tea | /ˈhɜː.bəl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒklət/ | Sô cô la nóng |
| Hot cocoa | /hɑt ˈkoʊkoʊ/ | Ca cao nóng |
| Hot tea | /hɒt tiː/ | Trà nóng |
| Iced coffee | /aɪst ˈkɒfi/ | Cà phê đá |
| Iced tea | /aɪst tiː/ | Trà đá |
| Jasmine tea | /ˈdʒæz.mɪn tiː/ | Trà nhài |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước hoa quả |
| Latte | /ˈlɑːteɪ/ | Cà phê sữa |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
| Lime juice | /laɪm dʒuːs/ | Nước ép chanh |
| Limeade | /ˌlaɪməˈneɪd/ | Nước chanh dây |
| Mango juice | /ˈmæŋ.ɡoʊ dʒuːs/ | Nước ép xoài |
| Mango lassi | /ˈmæŋɡoʊ ˈlæsi/ | Nước ép xoài lắc |
| Martini | /mɑːrˈtiːni/ | Cocktail Martini |
| Matcha | /ˈmætʃə/ | Trà xanh Nhật Bản |
| Matcha latte | /ˈmætʃə lɑː.teɪ/ | Cà phê sữa matcha |
| Mezcal | /ˈmɛskəl/ | Rượu Mezcal |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Milkshake | /ˈmɪlkʃeɪk/ | Sữa chua |
| Mocha | /ˈmoʊ.kə/ | Cà phê mocha |
| Mojito | /moʊˈhiːtoʊ/ | Cocktail Mojito |
| Oolong tea | /ˈuː.lɑːŋ tiː/ | Trà oolong |
| Orange juice | /ˈɔːrɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam |
| Port | /pɔːrt/ | Rượu vang ngọt |
| Red wine | /rɛd waɪn/ | Rượu vang đỏ |
| Rum | /rʌm/ | Rượu rum |
| Sake | /ˈsɑːkeɪ/ | Rượu Sake |
| Sherry | /ˈʃɛri/ | Rượu vang Sherry |
| Smoothie | /ˈsmuːði/ | Sinh tố |
| Soda | /ˈsoʊdə/ | Nước ngọt có ga |
| Soju | /ˈsoʊdʒuː/ | Rượu Soju |
| Soy milk | /sɔɪ mɪlk/ | Sữa đậu nành |
| Sparkling water | /ˈspɑːrkəlɪŋ ˈwɔːtər/ | Nước suối có ga |
| Sparkling wine | /ˈspɑːrklɪŋ waɪn/ | Rượu vang có ga |
| Tequila | /tɪˈkiːlə/ | Rượu Tequila |
| Vermouth | /vərˈmuːθ/ | Rượu vang ngọt |
| Vodka | /ˈvɑːdkə/ | Rượu vodka |
| Water | /ˈwɔːtər/ | Nước |
| White wine | /waɪt waɪn/ | Rượu vang trắng |
| Wine | /waɪn/ | Rượu vang |
Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ăn uống
| Tiếng Anh | Bản Dịch Tiếng Việt |
| What kind of food do you enjoy eating? | Bạn thích ăn loại thức ăn nào? |
| I love Italian food, especially pasta and pizza. | Tôi thích ẩm thực Ý, đặc biệt là mì và pizza. |
| Do you have a favorite cuisine? | Bạn có thích loại ẩm thực nào? |
| I enjoy trying new dishes from different cultures. | Tôi thích thử các món ăn mới từ các nền văn hóa khác nhau. |
| Are you a fan of spicy food or do you prefer milder flavors? | Bạn có thích đồ cay hay bạn ưa thích hương vị vừa phải? |
| Where do you usually go for a nice dinner? | Bạn thường đi đâu để có một bữa tối ngon miệng? |
| I go to restaurants with outdoor seating. | Tôi đi ăn nhà hàng ngoài trời. |
| How often do you cook at home? | Bạn thường nấu ăn ở nhà không? |
| I cook every day. | Tôi nấu hằng ngày. |
| Do you prefer tea or coffee in the morning? | Bạn thích trà hay cà phê vào buổi sáng? |
| I love drinking a cup of coffee every morning. | Tôi thích uống một tách cà phê mỗi sáng. |
| What’s your favorite dessert? | Món tráng miệng ưa thích của bạn là gì? |
| I love ice cream because it’s cool and sweet. | Tôi thích kem vì nó vừa mát vừa ngọt. |
#tự học tiếng anh #văn hóa #toeic #giao tiếp #ielts #các dự án
Bài viết liên quan
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trái Cây
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thể Thao
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Quốc Gia Và Lãnh Thổ
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Động vật Đầy Đủ Nhất
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Vật Biển

