Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Handsome”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “handsome” là một từ rất phổ biến để miêu tả vẻ đẹp (thường là của nam giới). Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “handsome” nhé.
Các từ vựng đồng nghĩa với “handsome”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| Attractive | /əˈtræktɪv/ | (adj) | Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên |
| Good-looking | /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ | (adj) | Đẹp, dễ nhìn, có ngoại hình sáng sủa |
| Charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | (adj) | Đẹp, duyên dáng; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn |
| Cool | /kuːl/ | (adj) | Lạnh lùng, ngầu |
| Muscular | /ˈmʌskjələr/ | (adj) | Cơ bắp, vạm vỡ |
| Stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | (adj) | Phong cách |
| Manly | /ˈmænli/ | (adj) | Mạnh mẽ, nam tính |
| Masculine | /ˈmæskjəlɪn/ | (adj) | Nam tính |
| Sexy | /ˈseksi/ | (adj) | Quyến rũ, gợi cảm |
| Hot | /hɒt/ | (adj) | Nóng bỏng, hấp dẫn |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “handsome”
Attractive
Ví dụ:
He is an attractive man with a warm smile and friendly personality.
(Anh ấy là một người đàn ông hấp dẫn với nụ cười ấm áp và tính cách thân thiện.)
Good-looking
Ví dụ:
He always attracts attention with his good-looking physical appearance.
(Anh ấy luôn thu hút sự chú ý với ngoại hình đẹp trai.)
Charming
Ví dụ:
His charming charisma make him popular in social gatherings.
(Sức hút cá nhân làm cho anh ấy trở nên phổ biến trong các sự kiện xã hội.)
Cool
Ví dụ:
With his laid-back attitude and stylish fashion sense, he always appears cool.
(Với thái độ thư thái và gu thời trang, anh ấy luôn trông lạnh lùng.)
Muscular
Ví dụ:
His muscular physique is the result of dedicated workouts.
(Vóc dáng cơ bắp của anh ấy là thành quả của những buổi tập luyện kiên trì.)
Stylish
Ví dụ:
He has a stylish sense of fashion, and he always dresses in the latest trends.
(Anh ấy có gu thời trang và luôn luôn mặc theo những xu hướng mới nhất)
Manly
Ví dụ:
His deep voice makes him so manly.
(Giọng nói trầm khiến anh ấy thật nam tinh.)
Masculine
Ví dụ:
His confident stance gives off a masculine charm.
(Tư thế tự tin của anh ấy lan tỏa sự cuốn hút đầy nam tính.)
Sexy
Ví dụ:
She thinks her boyfriend looks really sexy in a suit.
(Cô ấy nghĩ bạn trai mình thật gợi cảm khi mặc vét.)
Hot
Ví dụ:
He is considered one of the hottest actors in the industry.
(Anh ấy được coi là một trong những diễn viên nóng bỏng nhất trong ngành công nghiệp.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “handsome”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Attractive | Chỉ sự thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn cả về ngoại hình lẫn tính cách. | Ví dụ: “He is an attractive man with a warm smile and friendly personality.” Phân tích: “Attractive” mô tả người đàn ông hấp dẫn với nụ cười ấm áp và tính cách thân thiện. |
| Good-looking | Cách nói phổ biến chỉ người có ngoại hình đẹp, dễ nhìn. | Ví dụ: “He always attracts attention with his good-looking physical appearance.” Phân tích: “Good-looking” nhấn mạnh anh ấy luôn thu hút sự chú ý nhờ ngoại hình đẹp trai. |
| Charming | Chỉ sự duyên dáng, có sức quyến rũ, làm người khác say mê. | Ví dụ: “His charming charisma make him popular in social gatherings.” Phân tích: “Charming” mô tả sức hút cá nhân quyến rũ giúp anh ấy nổi bật trong các sự kiện xã hội. |
| Cool | Cách nói thân mật chỉ vẻ ngầu, lạnh lùng, phong cách. | Ví dụ: “With his laid-back attitude and stylish fashion sense, he always appears cool.” Phân tích: “Cool” mô tả thái độ thư thái cùng gu thời trang khiến anh ấy luôn trông thật ngầu. |
| Muscular | Chỉ thân hình cơ bắp, vạm vỡ, khỏe khoắn. | Ví dụ: “His muscular physique is the result of dedicated workouts.” Phân tích: “Muscular” mô tả vóc dáng cơ bắp của anh ấy là thành quả của những buổi tập luyện kiên trì. |
| Stylish | Chỉ người có phong cách, ăn mặc thời thượng, hợp xu hướng. | Ví dụ: “He has a stylish sense of fashion, and he always dresses in the latest trends.” Phân tích: “Stylish” mô tả gu thời trang sành điệu của anh ấy, luôn diện theo những xu hướng mới nhất. |
| Manly | Chỉ sự mạnh mẽ, nam tính đặc trưng của phái nam. | Ví dụ: “His deep voice makes him so manly.” Phân tích: “Manly” mô tả giọng nói trầm khiến anh ấy toát lên vẻ nam tính. |
| Masculine | Từ trang trọng hơn chỉ những đặc điểm nam tính, mạnh mẽ. | Ví dụ: “His confident stance gives off a masculine charm.” Phân tích: “Masculine” mô tả tư thế tự tin lan tỏa sức hút đầy nam tính của anh ấy. |
| Sexy | Chỉ sự quyến rũ, gợi cảm, hấp dẫn về mặt giới tính. | Ví dụ: “She thinks her boyfriend looks really sexy in a suit.” Phân tích: “Sexy” mô tả cô ấy thấy bạn trai mình thật gợi cảm khi mặc vét. |
| Hot | Cách nói thân mật chỉ người nóng bỏng, cực kỳ hấp dẫn. | Ví dụ: “He is considered one of the hottest actors in the industry.” Phân tích: “Hot” nhấn mạnh anh ấy được xem là một trong những diễn viên nóng bỏng nhất trong ngành. |
Bài viết liên quan

