Tự Học

Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Expensive”

Ngày đăng: 29/02/2024

Từ “expensive” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự mắc tiền, cao giá. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “expensive” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “expensive”

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
Costly /ˈkɒstli/ (adj) Đắt đỏ
Pricey /ˈpraɪsi/ (adj) Đắt tiền
High-priced /ˌhaɪˈpraɪst/ (adj) Giá cao
Overpriced /ˌoʊvərˈpraɪst/ (adj) Quá đắt, quá mắc
Lavish /ˈlævɪʃ/ (adj) Xa xỉ
Exorbitant /ɪɡˈzɔːrbɪtənt/ (adj) Phí phạm, quá mức
Extravagant /ɪkˈstrævəɡənt/ (adj) Xa hoa, quá độ
Cost a fortune /kɒst ə ˈfɔːrtʃən/ (idiom) Rất đắt đỏ
Cost an arm and a leg /kɒst ən ɑːrm ænd ə leɡ/ (idiom) Đắt đỏ, tốn kém
Pay through the nose /peɪ θruː ðə noʊz/ (idiom) Trả giá rất đắt

Ví dụ các từ đồng nghĩa “expensive”

Costly

Ví dụ:
The repair of the antique clock was more costly than I could have expected.
(Việc sửa chữa chiếc đồng hồ cổ này đắt đỏ hơn tôi dự kiến.)

Pricey

Ví dụ:
Eating at that restaurant can be quite pricey, but the food is exceptional.
(Ăn tại nhà hàng đó có thể khá đắt tiền nhưng thức ăn thì tuyệt vời.)

High-priced

Ví dụ:
The high-priced luxury car came with all the latest features.
(Xe hơi sang trọng với giá cao đi kèm với tất cả các tính năng mới nhất.)

Overpriced

Ví dụ:
Some people feel that designer clothes are overpriced for what they offer.
(Một số người cảm thấy quần áo của thiết kế quá đắt so với những gì chúng mang lại.)

Lavish

Ví dụ:
The celebrity’s lavish lifestyle included luxurious vacations and extravagant parties.
(Lối sống xa xỉ của người nổi tiếng gồm những kỳ nghỉ sang trọng và các bữa tiệc xa hoa.)

Exorbitant

Ví dụ:
The exorbitant prices for concert tickets deterred many fans from attending.
(Giá vé hòa nhạc quá phí phạm làm nhiều người hâm mộ không muốn đi xem.)

Extravagant

Ví dụ:
The wedding was extravagant, with elegant decorations and delicious cuisine.
(Bữa tiệc đám cưới xa hoa với trang trí tinh xảo và đồ ăn ngon tuyệt.)

Cost a fortune

Ví dụ:
Buying a house in the city center costs a fortune.
(Việc mua một căn nhà ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ.)

Cost an arm and a leg

Ví dụ:
He dreams of a Porsche, which costs an arm and a leg.
(Anh ấy ao ước một chiếc xe Porsche nhưng nó quá tốn kém .)

Pay through the nose

Ví dụ:
If you wait until the last minute to book a flight, you may have to pay through the nose.
(Nếu bạn chờ đến phút chót để đặt chuyến bay, bạn có thể phải trả giá rất đắt.)

Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “expensive”

Từ vựng Cách dùng Phân tích ví dụ
Costly Dùng để chỉ những thứ có giá cao, tốn nhiều tiền; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ sai lầm gây tổn thất lớn. Ví dụ: “The repair of the antique clock was more costly than I could have expected.” Phân tích: “Costly” nhấn mạnh chi phí sửa chữa cao hơn dự kiến, cho thấy việc sửa món đồ cổ tiêu tốn nhiều tiền hơn mong đợi.
Pricey Cách nói thân mật, đời thường để chỉ thứ gì đó có giá cao hơn mức bình thường. Ví dụ: “Eating at that restaurant can be quite pricey, but the food is exceptional.” Phân tích: “Pricey” mô tả việc ăn ở nhà hàng đó khá đắt, dùng giọng điệu đời thường nhưng vẫn ngụ ý chất lượng món ăn xứng đáng.
High-priced Chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ được định giá cao, mang tính khách quan về mức giá. Ví dụ: “The high-priced luxury car came with all the latest features.” Phân tích: “High-priced” nhấn mạnh chiếc xe sang có mức giá cao, đi kèm đầy đủ những tính năng hiện đại nhất.
Overpriced Chỉ thứ bị định giá cao hơn giá trị thực, hàm ý không đáng tiền. Ví dụ: “Some people feel that designer clothes are overpriced for what they offer.” Phân tích: “Overpriced” thể hiện quan điểm rằng quần áo hàng hiệu bị định giá quá cao so với giá trị thực mà chúng mang lại.
Lavish Mô tả sự chi tiêu xa hoa, hào phóng, dư dả về vật chất; cũng chỉ sự rộng rãi quá mức. Ví dụ: “The celebrity’s lavish lifestyle included luxurious vacations and extravagant parties.” Phân tích: “Lavish” mô tả lối sống xa xỉ với những kỳ nghỉ sang trọng và tiệc tùng xa hoa, nhấn mạnh sự dư dả về tiền bạc.
Exorbitant Chỉ mức giá hoặc đòi hỏi cao một cách vô lý, vượt xa mức hợp lý. Ví dụ: “The exorbitant prices for concert tickets deterred many fans from attending.” Phân tích: “Exorbitant” nhấn mạnh giá vé cao đến mức vô lý, khiến nhiều người hâm mộ phải từ bỏ ý định tham dự.
Extravagant Mô tả sự chi tiêu hoặc bài trí xa hoa, vượt mức cần thiết, thường gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: “The wedding was extravagant, with elegant decorations and delicious cuisine.” Phân tích: “Extravagant” mô tả đám cưới xa hoa với trang trí tinh xảo và ẩm thực hảo hạng, nhấn mạnh sự đầu tư tốn kém.
Cost a fortune Thành ngữ nhấn mạnh thứ gì đó rất đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền. Ví dụ: “Buying a house in the city center costs a fortune.” Phân tích: “Cost a fortune” nhấn mạnh việc mua nhà ở trung tâm thành phố tốn một khoản tiền khổng lồ.
Cost an arm and a leg Thành ngữ thân mật chỉ thứ gì đó cực kỳ đắt đỏ, tốn kém. Ví dụ: “He dreams of a Porsche, which costs an arm and a leg.” Phân tích: “Cost an arm and a leg” nhấn mạnh chiếc Porsche mà anh ấy mơ ước có giá rất đắt, gần như ngoài tầm với.
Pay through the nose Thành ngữ chỉ việc phải trả số tiền cao quá mức cho thứ gì đó. Ví dụ: “If you wait until the last minute to book a flight, you may have to pay through the nose.” Phân tích: “Pay through the nose” nhấn mạnh nếu đặt vé vào phút chót, bạn sẽ phải trả mức giá rất đắt đỏ.

 
#toeic cơ bản #test trình độ
 

Bài viết liên quan

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm