Nâng Cấp Từ Vựng Với Các Từ Đồng Nghĩa “Big”
Ngày đăng: 29/02/2024
Từ “big” là một từ rất phổ biến để miêu tả sự to lớn. Tuy nhiên, để tăng sự đa dạng trong diễn đạt và tránh lặp từ, hãy tham khảo cách sử dụng các từ đồng nghĩa bên dưới thay cho “big” nhé.

Các từ vựng đồng nghĩa với “big”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Large | /lɑːʤ/ | (adj) | To, rộng |
| Huge | /hjuːʤ/ | (adj) | Khổng lồ (cho kích thước vật lý) |
| Enormous | /ɪˈnɔːməs/ | (adj) | Cực kỳ lớn |
| Massive | /ˈmæsɪv/ | (adj) | Đồ sộ |
| Giant | /ˈʤaɪənt/ | (adj) | Khổng lồ |
| Jumbo | /ˈʤʌmbəʊ/ | (adj) | Bự |
| Colossal | /kəˈlɒsəl/ | (adj) | Vĩ đại |
| Big | /bɪɡ/ | (adj) | To |
| Immense | /ɪˈmɛns/ | (adj) | Bao la |
| Vast | /vɑːst/ | (adj) | Mênh mông |
Ví dụ các từ đồng nghĩa “big”
Large
Ví dụ:
The large jacket is cute on her.
(Cái áo khoác rộng thùng thích nhìn dễ huông trên người cô ấy.)
Huge
Ví dụ:
The elephant looked huge as it walked across the tourists.
(Con voi trông thật khổng lồ khi nó đi ngang qua khách du lịch.)
Enormous
Ví dụ:
The castle had an enormous courtyard surrounded by towering walls.
(Lâu đài có một cái sân cực kỳ lớn bao quanh bởi những bức tường chót vót.)
Massive
Ví dụ:
The construction of the massive skyscraper took many years.
(Việc xây dựng tòa nhà chọc trời đồ sộ mất nhiều năm liền.)
Giant
Ví dụ:
She would love a giant diamond ring as her engagement gift.
(Cô ấy muốn một chiếc nhẫn kim cương khổng lồ làm quà đính hôn.)
Jumbo
Ví dụ:
They bought a jumbo-sized television for their home theater.
(Họ mua một chiếc tivi lớn cho rạp chiếu phim gia đình.)
» Đọc Thêm: Nâng Cấp Vốn Từ Với Các Từ Đồng Nghĩa “Good”
Colossal
Ví dụ:
The colossal statue stood in the city square.
(Bức tượng khổng lồ sừng sững trong quảng trường thành phố.)
Big
Ví dụ:
Jack is eating a big bowl of spaghetti.
(Jack đang ăn một tô mì Ý to tổ chảng.)
Immense
Ví dụ:
Emma inherited an immense fortune.
(Emma được thừa kế một gia tài đồ sộ.)
Vast
Ví dụ:
The desert stretches for a vast distance.
(Sa mạc rộng mênh mông.)
Phân biệt cách sử dụng từ đồng nghĩa “big”
| Từ vựng | Cách dùng | Phân tích ví dụ |
| Large | Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng vượt quá mức trung bình nhưng không đến mức khổng lồ. | Ví dụ: “The large jacket is cute on her.” Phân tích: Ở đây, “large” mô tả kích thước của cái áo, large đi với quần áo nghĩa là đồ đó rộng hơn size vừa với cơ thể). |
| Huge | Diễn tả kích thước lớn hơn rất nhiều so với mức trung bình, thường mang tính ấn tượng hoặc đáng chú ý. | Ví dụ: “The elephant looked huge as it walked across the tourists.” Phân tích: “Huge” nhấn mạnh sự to lớn của con voi, khiến du khách cảm thấy nó thật sự khổng lồ khi đi ngang qua. Từ này được dùng để tạo ấn tượng về sự lớn vượt trội so với bình thường. |
| Enormous | Nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô rất lớn, thường có tác động mạnh mẽ hoặc khiến người ta cảm thấy nhỏ bé. | Ví dụ: “The castle had an enormous courtyard surrounded by towering walls.” Phân tích: “Enormous” ở đây mô tả sân trong của lâu đài có kích thước rất lớn, tạo cảm giác rộng lớn của không gian này. |
| Massive | Thường dùng để mô tả các vật thể lớn về kích thước, nặng nề, hoặc đồ sộ, thường mang tính chất vững chãi hoặc kiên cố. | Ví dụ: “The construction of the massive skyscraper took many years.” Phân tích: “Massive” ở đây mô tả tòa nhà chọc trời có kích thước rất lớn, kết cấu nặng nề và kiên cố, đòi hỏi nhiều năm để hoàn thành. Từ này thường được dùng trong bối cảnh xây dựng, công trình lớn. |
| Giant | Thường dùng để mô tả kích thước rất lớn, có thể là vật thể hoặc người có kích thước lớn hơn mức thông thường. | Ví dụ: “She would love a giant diamond ring as her engagement gift.” Phân tích: “Giant” mô tả chiếc nhẫn kim cương có kích thước lớn hơn nhiều so với nhẫn thông thường, thể hiện sự đặc biệt và giá trị cao của món quà đính hôn. |
| Jumbo | Thường dùng trong bối cảnh hàng hóa, sản phẩm có kích thước lớn hơn mức bình thường (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). | Ví dụ: “They bought a jumbo-sized television for their home theater.” Phân tích: “Jumbo” mô tả chiếc tivi có kích thước rất lớn, phù hợp với một rạp chiếu phim gia đình, ám chỉ rằng tivi này lớn hơn nhiều so với tivi thông thường. Từ này thường dùng trong ngành bán lẻ. |
| Colossal | Diễn tả một vật thể hoặc công trình có kích thước hoặc quy mô khổng lồ, mang tính chất hùng vĩ, thường được dùng trong bối cảnh miêu tả tượng đài, công trình. | Ví dụ: “The colossal statue stood in the city square.” Phân tích: “Colossal” mô tả bức tượng có kích thước rất lớn, tạo nên ấn tượng mạnh mẽ trong quảng trường thành phố. |
| Big | Thường dùng để nhấn mạnh kích thước cực kỳ lớn, hoặc lượng lớn, có thể dùng cho cả vật thể lẫn công việc. | Ví dụ: “Jack is eating a big bowl of spaghetti.” Phân tích: “Big” mô tả tô mì Ý của Jack có kích thước lớn, lượng thức ăn trong tô lớn hơn khẩu phần thông thường. Từ này thường dùng để diễn tả những thứ vượt trội về kích thước hoặc lượng. |
| Immense | Diễn tả sự rộng lớn, bao la hoặc kích thước to lớn, thường có nghĩa rộng hơn về cả quy mô và tầm ảnh hưởng. | Ví dụ: “Emma inherited an immense fortune.” Phân tích: “Immense” mô tả khối tài sản mà Emma thừa kế rất lớn, không chỉ về mặt lượng mà còn về giá trị và tầm ảnh hưởng của nó. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tài sản, không gian hoặc tầm ảnh hưởng lớn. |
| Vast | Thường được dùng để chỉ không gian rộng lớn hoặc phạm vi rất lớn, thường là không gian tự nhiên hoặc số lượng khổng lồ. | Ví dụ: “The desert stretches for a vast distance.” Phân tích: “Vast” mô tả sa mạc trải dài rộng lớn, mênh mông đến mức không thể nhìn thấy giới hạn, tạo cảm giác không gian bao la vô tận. Từ này thường được dùng để mô tả không gian thiên nhiên rộng lớn hoặc phạm vi rộng. |
Bài viết liên quan


