Từ Vựng Tiếng Anh Quốc Gia Và Lãnh Thổ
Ngày đăng: 28/02/2024

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng tiếng Anh chủ đề quốc gia và lãnh thổ phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Từ vựng tiếng Anh về các châu lục
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Antarctica | /ˌænˈtɑːktɪkə/ | Nam Cực |
| Asia | /ˈeɪʒə/ | Châu Á |
| Africa | /ˈæfrɪkə/ | Châu phi |
| Australia | /ɒˈstreɪliːə/ | Châu Úc |
| Europe | /ˈjʊərəp/ | Châu Âu |
| North America | /nɔːθ əˈmɛrɪkə/ | Bắc Mỹ |
| South America | /saʊθ əˈmɛrɪkə/ | Nam Mỹ |
Từ vựng tiếng Anh về các đại dương
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Pacific Ocean | /pəˈsɪfɪk ˈəʊʃən/ | Thái Bình Dương |
| Atlantic Ocean | /ətˈlæntɪk ˈəʊʃən/ | Đại Tây Dương |
| Indian Ocean | /ˈɪndiən ˈəʊʃən/ | Ấn Độ Dương |
| Arctic Ocean | /ˈɑːktɪk ˈəʊʃən/ | Bắc Băng Dương |
» Đọc Thêm: Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
Từ vựng tiếng Anh về các quốc gia phổ biến
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Afghanistan | /æfˈgænɪˌstæn/ | Áp-ga-ni-xtan |
| Algeria | /ælˈʤɪərɪə/ | An-giê-ri |
| Angola | /æŋˈgəʊlə/ | Ăng-gô-la |
| Argentina | /ˌɑːʤənˈtiːnə/ | Ác-hen-ti-na |
| Australia | /ɒˈstreɪliːə/ | Úc |
| Austria | /ˈɒstrɪə/ | Áo |
| Bangladesh | /ˌbæŋgləˈdɛʃ/ | Băng-la-đét |
| Belarus | /ˈbɛlərʊs/ | Bê-la-rut |
| Bolivia | /bəˈlɪvɪə/ | Bô-li-vi-a |
| Brazil | /brəˈzɪl/ | Bra-xin |
| Brunei | /bruːˈnaɪ/ | Bru-nây |
| Bulgaria | /bʌlˈgeərɪə/ | Bun-ga-ri |
| Cambodia | /kæmˈbəʊdɪə/ | Cam-pu-chia |
| Cameroon | /kæməˈruːn/ | Ca-me-run |
| Canada | /ˈkænədə/ | Ca-na-da |
| Chile | /ˈʧɪliː/ | Chi-lê |
| China | /ˈʧaɪnə/ | Trung Quốc |
| Colombia | /kəˈlʌmbɪə/ | Cô-lôm-bi-a |
| Croatia | /ˌkrəʊˈeɪʃə/ | Croatia |
| Ecuador | /ˈɛkwədɔː/ | Ecuador |
| Egypt | /ˈiːʤɪpt/ | Ai Cập |
| Ethiopia | /iːθɪˈəʊpɪə/ | Ê-ti-ô-pi-a |
| Finland | /ˈfɪnlənd/ | Phần Lan |
| France | /ˈfrɑːns/ | Pháp |
| Germany | /ˈʤɜːməni/ | Nước Đức |
| Greece | /griːs/ | Hy Lạp |
| Greenland | /ˈgriːnlənd/ | Greenland |
| India | /ˈɪndɪə/ | Ấn Độ |
| Indonesia | /ˌɪndəˈnɪzɪə/ | Indonesia |
| Iran | /ɪˈrɑːn/ | I-ran |
| Iraq | /ɪˈrɑːk/ | I-rắc |
| Italy | /ˈɪtəli/ | Ý |
| Ivory Coast | /ˈaɪvəri kəʊst/ | Bờ biển Ngà |
| Japan | /ʤəˈpæn/ | Nhật Bản |
| Kazakhstan | /ˈkæzəkstæn/ | Ca-dắc-xtan |
| Kenya | /ˈkɛnjə/ | Kê-ni-a |
| Laos | /laʊs/ | Lào |
| Libya | /ˈlɪbɪə/ | Lybia |
| Madagascar | /ˌmædəˈgæskə/ | Ma-da-gat-ca |
| Malaysia | /məˈleɪʒə/ | Ma-lay-si-a |
| Mali | /ˈmɑːli/ | Ma-li |
| Mexico | /ˈmɛksɪkəʊ/ | Me-xi-co |
| Monaco | /ˈmɒnəkəʊ/ | Monaco |
| Mongolia | /mɒŋˈgəʊlɪə/ | Mông Cổ |
| Morocco | /məˈrɒkəʊ/ | Ma-rốc |
| Myanmar | /ˈmaɪænˌmɑː/ | Myanma |
| Nepal | /nɪˈpɔːl/ | Nê-pan |
| Netherlands | /ˈnɛðələndz/ | Hà Lan |
| New Zealand | /njuː ˈziːlənd/ | Niu Di Lân |
| Nigeria | /naɪˈʤɪərɪə/ | Ni-giê-ri-a |
| North Korea | /nɔːθ kəˈrɪə/ | Triều Tiên |
| Norway | /ˈnɔːweɪ/ | Na Uy |
| Oman | /əʊˈmɑːn/ | Ô-man |
| Pakistan | /ˈpækɪsˌtæn/ | Pa-ki-xtan |
| Paraguay | /ˈpærəgwaɪ/ | Cộng hòa Paraguay |
| Peru | /pəˈruː/ | Pêru |
| Philippines | /ˈfɪlɪˌpiːnz/ | Philippines |
| Poland | /ˈpəʊlənd/ | Ba Lan |
| Qatar | /kæˈtɑː/ | Ca-ta |
| Republic of Congo | /rɪˈpʌblɪk ɒv ˈkɒŋgəʊ/ | Cộng hòa Công gô |
| Romania | /rəʊˈmeɪnɪə/ | Ru-ma-ni |
| Russia | /ˈrʌʃə/ | Nga |
| Saudi Arabia | /ˈsɔːdi əˈreɪbɪə/ | Ả Rập Saudi |
| Senegal | /ˌsɛnɪˈgɔːl/ | Sénégal |
| Singapore | /ˌsɪŋgəˈpɔː/ | Singapore |
| Somalia | /səʊˈmɑːlɪə/ | Somali |
| South Africa | /saʊθ ˈæfrɪkə/ | Nam Phi |
| South Korea | /saʊθ kəˈrɪə/ | Hàn Quốc |
| Spain | /speɪn/ | Tây ban nha |
| Sweden | /ˈswɪdən/ | Thụy Điển |
| Syria | /ˈsɪrɪə/ | Syria |
| Taiwan | /ˈtaɪˈwɑːn/ | Đài Loan |
| Tanzania | /ˌtænzəˈniːə/ | Tanzania |
| Thailand | /ˈtaɪlænd/ | Thái Lan |
| The United States | /ðə jʊˈnaɪtɪd steɪts/ | Hoa Kỳ |
| Turkey | /ˈtɜːki/ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Uganda | /juːˈgændə/ | Uganda |
| Ukraine | /juːˈkreɪn/ | Ukraina |
| United Kingdom | /jʊˈnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/ | Vương quốc Anh |
| Uruguay | /ˈjʊərəgwaɪ/ | U-ru-goay |
| Uzbekistan | /ˌʌzbɛkɪˈstɑːn/ | U-dơ-bê-ki-xtan |
| Venezuela | /ˌvɛnɪˈzweɪlə/ | Venezuela |
| Vietnam | /ˌvjɛtˈnɑːm/ | Việt Nam |
| Yemen | /ˈjɛmən/ | Y-ê-men |
#tự học tiếng anh #văn hóa #toeic #giao tiếp #ielts #các dự án
Bài viết liên quan
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trái Cây
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thể Thao
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Ăn Uống
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Động vật Đầy Đủ Nhất
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Vật Biển

