Ngày đăng: 28/02/2024

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật̉ phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Từ vựng về các loài chim
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Crane |
/kreɪn/ |
Sếu |
| Crow |
/kroʊ/ |
Con quạ đen |
| Dove |
/dʌv/ |
Chim bồ câu |
| Eagle |
/ˈiːɡl/ |
Đại bàng |
| Hummingbird |
/ˈhʌmɪŋbɜrd/ |
Chim ruồi |
| Kingfisher |
/ˈkɪŋˌfɪʃər/ |
Chim bói cá |
| Magpie |
/ˈmæɡˌpaɪ/ |
Ác là |
| Ostrich |
/ˈɔːstrɪtʃ/ |
Đà điểu |
| Parrot |
/ˈpærət/ |
Vẹt |
| Peacock |
/ˈpiːkɒk/ |
Con công |
| Pelican |
/ˈpɛlɪkən/ |
Chim bồ nông |
| Raven |
/ˈreɪvən/ |
Con quạ |
| Rooster |
/ˈruːstər/ |
Gà trống |
| Seagull |
/ˈsiːɡʌl/ |
Chim hải âu |
| Sparrow |
/ˈspærəʊ/ |
Chim sẻ |
| Swallow |
/ˈswɑːləʊ/ |
Chim én |
| Turkey |
/ˈtɜːrki/ |
Gà tây |
| Vulture |
/ˈvʌltʃər/ |
Chim kền kền |
| Woodpecker |
/ˈwʊdˌpekər/ |
Chim gõ kiến |
Từ vựng về các loài cá
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Angler |
/ˈæŋ.ɡlər/ |
Cá mặt quỷ |
| Barracuda |
/bəˈrækjʊdə/ |
Cá nhồng |
| Bass |
/bæs/ |
Cá vược |
| Betta |
/ˈbɛtə/ |
Cá cảnh |
| Bream |
/briːm/ |
Cá tầm |
| Cod |
/kɒd/ |
Cá tuyết |
| Goldfish |
/ˈɡoʊld.fɪʃ/ |
Cá vàng |
| Grey mullet |
/ɡreɪ ˈmʌlɪt/ |
Cá bống đen |
| Haddock |
/ˈhædək/ |
Cá tuyết đại dương |
| Mackerel |
/ˈmækərəl/ |
Cá thu |
| Perch |
/pɜːrtʃ/ |
Cá chình |
| Pike |
/paɪk/ |
Cá chó |
| Ray |
/reɪ/ |
Cá đuối |
| Salmon |
/ˈsæmən/ |
Cá hồi |
| Snapper |
/ˈsnæpər/ |
Cá hồng |
| Sockeye |
/ˈsɒkiː/ |
Cá hồi đỏ Thái Bình Dương |
| Swordfish |
/ˈswɔːd.fɪʃ/ |
Cá kiếm |
» Đọc Thêm: Từ Vựng Và Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sinh Vật Biển
Từ vựng về thú có vú
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Badger |
/ˈbædʒər/ |
Lửng mật |
| Hedgehog |
/ˈhedʒhɒɡ/ |
Nhím |
| Hippo |
/ˈhɪpəʊ/ |
Hà mã |
| Lemming |
/ˈlemɪŋ/ |
Chuột chù |
| Lemur |
/ˈliːmə(r)/ |
Vượn cáo đuôi vòm |
| Leopard |
/ˈlepəd/ |
Báo hoa mai |
| Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
Khỉ |
| Moose |
/muːs/ |
Nai sừng tấm |
| Narwhal |
/ˈnɑːwəl/ |
Kỳ lân biển |
| Panda |
/ˈpændə/ |
Gấu trúc |
| Pangolin |
/ˈpæŋɡəlɪn/ |
Tê tê |
| Panther |
/ˈpænθə(r)/ |
Báo đen |
| Skunk |
/skʌŋk/ |
Chồn hôi |
| Snow leopard |
/snoʊ ˈlepərd/ |
Báo tuyết |
Từ vựng về bò sát
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Adder |
/ˈædər/ |
Rắn tử thần Adder |
| Alligator |
/ˈælɪɡeɪtər/ |
Cá sấu |
| Boa |
/ˈboʊə/ |
Trăn Nam Mỹ |
| Chameleon |
/kəˈmiːliən/ |
Tắc kè hoa |
| Cobra |
/ˈkoʊbrə/ |
Rắn hổ mang |
| Crocodile |
/ˈkrɑːkədaɪl/ |
Cá sấu |
| Gecko |
/ˈɡɛkoʊ/ |
Tắc kè |
| Gila monster |
/ˈhiːlə/ |
Thằn lằn Gila |
| Green anole |
/əˈnoʊl/ |
Tắc kè xanh |
| Iguana |
/ɪˈɡwɑːnə/ |
Cự đà xanh |
| Lizard |
/ˈlɪzərd/ |
Thằn lằn |
| Python |
/ˈpaɪθɑːn/ |
Con trăn |
| Rattlesnake |
/ˈrætəlsneɪk/ |
Rắn lục đuôi đỏ |
| Skink |
/skɪŋk/ |
Thằn lằn |
| Snake |
/sneɪk/ |
Con rắn |
| Taipan |
/ˈtaɪpæn/ |
Rắn độc Taipan |
Từ vựng về côn trùng
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Backswimmer |
/ˈbæk.ˌswɪm.ər/ |
Con ve sầu nước |
| Caterpillar |
/ˈkæt.əpɪl.ər/ |
Sâu bướm |
| Dragonfly |
/ˈdræɡ.ənˌflaɪ/ |
Chuồn chuồn |
| Earthworm |
/ˈɜːrθ.wɜːrm/ |
Giun đất |
| Firefly |
/ˈfaɪrˌflaɪ/ |
Đom đóm |
| Grasshopper |
/ˈɡræsˌhɑː.pər/ |
Châu chấu |
| Plant bug |
/plænt bʌɡ/ |
Bọ xít hại cây trồng |
| Termite |
/ˈtɜːr.maɪt/ |
Con mối |
| Walkingstick |
/ˈwɑː.kɪŋ ˌstɪk/ |
Bọ que |
Từ vựng về loài thân mềm
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Abalone |
/əˈbæləʊn/ |
Bào ngư |
| Clam |
/klæm/ |
Nghêu |
| Cuttlefish |
/ˈkʌtəlfɪʃ/ |
Mực nang |
| Mussel |
/ˈmʌsl/ |
Trai |
| Octopus |
/ˈɒktəpəs/ |
Bạch tuộc |
| Oyster |
/ˈɔɪstər/ |
Hàu |
| Scallop |
/ˈskɒləp/ |
Sò điệp |
| Slug |
/slʌɡ/ |
Sên không vỏ |
| Snail |
/sneɪl/ |
Ốc sên |
| Squid |
/skwɪd/ |
Mực |
| Sweet snail |
/swiːt sneɪl/ |
Ốc hương |
| Tusk shell |
/tʌsk ʃel/ |
Ốc ngà voi |
Từ vựng về động vật dưới nước
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Coral |
/ˈkɔrəl/ |
San hô |
| Dolphin |
/ˈdɑlfən/ |
Cá heo |
| Eel |
/il/ |
Lươn |
| Jellyfish |
/ˈdʒɛliˌfɪʃ/ |
Sứa |
| Sea Lion |
/siː ˈlaɪən/ |
Sư tử biển |
| Seahorse |
/ˈsiːˌhɔrs/ |
Cá ngựa |
| Seal |
/sil/ |
Hải cẩu |
| Shark |
/ʃɑrk/ |
Cá mập |
| Shrimp |
/ʃrɪmp/ |
Tôm |
| Walrus |
/ˈwɔlrəs/ |
Hải mã |
| Whale |
/weɪl/ |
Cá voi |
Từ vựng tiếng Anh về con vật khi còn nhỏ
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Bunny |
/ˈbʌni/ |
Thỏ con |
| Calf |
/kæf/ |
Con bê |
| Chick |
/tʃɪk/ |
Gà con |
| Colt |
/koʊlt/ |
Ngựa con |
| Duckling |
/ˈdʌk.lɪŋ/ |
Vịt con |
| Fawn |
/fɔːn/ |
Hươu con |
| Foal |
/foʊl/ |
Ngựa non |
| Gosling |
/ˈɡɑːz.lɪŋ/ |
Ngỗng con |
| Kitten |
/ˈkɪt.ən/ |
Mèo con |
| Lamb |
/læm/ |
Cừu con |
| Lion cub |
/ˈlaɪ.ən ˌkʌb/ |
Sư tử con |
| Piglet |
/ˈpɪɡ.lɪt/ |
Lợn con |
| Puppy |
/ˈpʌp.i/ |
Chó con |
| Tadpole |
/ˈtæd.poʊl/ |
Ấu trùng ếch |
| Tiger cub |
/ˈtaɪ.ɡər ˌkʌb/ |
Hổ con |
Từ vựng tiếng Anh về động vật sắp tuyệt chủng
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Blue whale |
/bluː weɪl/ |
Cá voi xanh |
| Bluefin tuna |
/bluːfɪn ˈtjuːnə/ |
Cá ngừ vây xanh |
| Brown bear |
/braʊn bɛr/ |
Gấu nâu |
| Cheetah |
/ˈtʃiːtə/ |
Báo săn Gêpa |
| Chimpanzee |
/ˌtʃɪmpænˈziː/ |
Tinh tinh |
| Chinchilla |
/tʃɪnˈtʃɪlə/ |
Sóc sin-sin |
| Cockatoo |
/ˌkɑːkəˈtuː/ |
Vẹt Úc mắt xanh |
| Dhole |
/doʊl/ |
Sói lửa |
| Dugong |
/ˈduːɡɑːŋ/ |
Bò biển |
| Elephant |
/ˈɛləfənt/ |
Voi |
| Gorilla |
/ɡəˈrɪlə/ |
Khỉ đột |
| Gray Whale |
/ɡreɪ weɪl/ |
Cá voi xám |
| Green Turtle |
/ɡrin ˈtɜːrtl/ |
Rùa biển xanh |
| Jaguar |
/ˈdʒæɡwɑːr/ |
Báo đốm |
Từ vựng về động vật nông trại
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Bee |
/biː/ |
Con ong |
| Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Gà |
| Cow |
/kaʊ/ |
Bò |
| Crab |
/kræb/ |
Cua |
| Deer |
/dɪr/ |
Con hươu |
| Dog |
/dɔːɡ/ |
Chó |
| Dove |
/dʌv/ |
Bồ câu |
| Duck |
/dʌk/ |
Vịt |
| Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
| Goat |
/ɡoʊt/ |
Dê |
| Goose |
/ɡuːs/ |
Ngỗng |
| Horse |
/hɔːrs/ |
Ngựa |
| Lamb |
/læm/ |
Cừu non |
| Llama |
/ˈlɑːmə/ |
Lạc đà |
| Ox |
/ɑːks/ |
Con bò đực |
| Pig |
/pɪɡ/ |
Lợn |
| Rabbit |
/ˈræbɪt/ |
Thỏ |
| Sheep |
/ʃiːp/ |
Cừu |
Từ vựng về động vật sở thú
| Tiếng Anh |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
| Bear |
/bɛr/ |
Gấu |
| Giraffe |
/dʒəˈræf/ |
Hươu cao cổ |
| Hyena |
/haɪˈiː.nə/ |
Linh cẩu |
| Kangaroo |
/ˌkæŋ.ɡəˈruː/ |
Chuột túi |
| Koala |
/kəˈwɑː.lə/ |
Gấu túi |
| Sloth |
/sləʊθ/ |
Lười |
| Zebra |
/ˈziː.brə/ |
Ngựa vằn |
#tự học tiếng anh #văn hóa #toeic #giao tiếp #ielts #các dự án
Bài viết liên quan
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trái Cây
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thể Thao
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Ăn Uống
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Quốc Gia Và Lãnh Thổ
♥ Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Vật Biển