Tự Học

Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Trái Cây

Ngày đăng: 28/02/2024

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tu-vung-va-mau-cau-tieng-anh-chu-de-trai-cay/

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng cần thiết về chủ đề các loại trái cây phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh trái cây
Tiếng Anh Phiên Âm Tiếng Việt
Apple /ˈæpl/ Quả táo
Apricot /ˈeɪprɪkɒt/ Quả mơ
Avocado /ˌævəʊˈkɑːdəʊ/ Trái bơ
Banana /bəˈnɑːnə/ Trái chuối
Blackberry /ˈblækbəri/ Mâm xôi đen
Blueberry /ˈbluːbəri/ Việt quất
Cantaloupe /ˈkæntəˌluːp/ Dưa lưới
Cherry /ˈʧɛri/ Quả anh đào
Coconut /ˈkəʊkənʌt/ Dừa
Cranberry /ˈkrænbəri/ Nam việt quất
Custard Apple /ˈkʌstəd ˈæpl/ Mãng cầu
Dragonfruit /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ Thanh long
Durian /ˈdʒʊə.ri.ən/ Quả sầu riêng
Fig /fɪg/ Quả sung
Finger Lime /ˈfɪŋgə laɪm/ Chanh ngón tay
Gooseberry /ˈgʊzbəri/ Quả lý gai
Grapefruit /ˈgreɪpˌfruːt/ Bưởi
Grapes /greɪps/ Quả nho
Guava /ˈgwɑːvə/ Trái ổi
Jackfruit /ˈdʒæk.fruːt/ Quả mít
Kiwi /ˈkiːwiː/ Quả kiwi
Kumquat /ˈkʌm.kwɒt/ Cây quất
Lemon /ˈlɛmən/ Chanh vàng
Lime /laɪm/ Chanh xanh
Longan /ˈlɒŋ.ɡən/ Long nhãn
Loquat /ˈləʊ.kwɒt/ Sơn trà
Lychee /ˈlaɪ.tʃiː/ Vải thiều
Mandarin /ˈmændərɪn/ Quả quýt
Mango /ˈmæŋgəʊ/ Xoài
Mangosteen /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ Quả măng cụt
Mulberry /ˈmʌlbəri/ Dâu tằm
Nectarine /ˈnɛktərɪn/ Quả xuân đào
Olive /ˈɒlɪv/ Ô-liu
Orange /ˈɒrɪnʤ/ Quả cam
Papaya /pəˈpaɪə/ Đu đủ
Passion fruit /ˈpæʃən fruːt/ Chanh dây
Peach /piːʧ/ Quả đào
Pear /peə/
Persimmon /pɜːˈsɪmən/ Quả hồng
Pineapple /ˈpaɪnˌæpl/ Quả dứa
Plum /plʌm/ Mận
Pomegranate /ˈpɒmˌgrænɪt/ Trái lựu
Pomelo /ˈpɒmɪləʊ/ Bưởi
Prickly Pear /ˈprɪkli peə/ Lê gai
Rambutan /ræmˈbuː.tən/ Trái chôm chôm
Soursop /ˈsaʊə.sɒp/ Mãng cầu xiêm
Starfruit /ˈstɑː.fruːt/ Trái khế
Strawberry /ˈstrɔːbəri/ Quả dâu
Tamarind /ˈtæmərɪnd/ Quả me
Tangelo /ˈtænʤələʊ/ Cam vàng
Tangerine /ˌtænʤəˈriːn/ Quýt
Watermelon /ˈwɔːtəˌmɛlən/ Dưa hấu
Thành ngữ chủ đề trái cây 

The apple of someone’s eye: Người được quan tâm đặc biệt, ai đó rất quý mến.
Ví dụ:
Her daughter is the apple of her eye.
(Con gái của cô ấy là người cô ấy quý mến nhất.)

The banana skin: Một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm.
Ví dụ:
Be careful when you’re on stage; any mistake could be the banana skin that ruins your performance.
(Hãy cẩn thận khi bạn trên sân khấu; bất kỳ sai sót nào cũng có thể làm hỏng buổi biểu diễn của bạn.)

» Đọc Thêm: Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang

Cherry-pick: Chọn lựa một cách kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The manager decided to cherry-pick the best ideas from the team’s suggestions.
(Quản lý quyết định chọn lựa những ý tưởng xuất sắc nhất từ đề xuất của nhóm.)

A peach of a person: Người tốt, thân thiện.
Ví dụ:
My new neighbor is a peach of a person. He is always willing to help and very friendly.
(Người hàng xóm mới của tôi là người tốt. Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ và rất thân thiện.)

Các mẫu câu giao tiếp  chủ đề trái cây
Mẫu câu tiếng Anh Bản dịch tiếng Việt
What fruits do you like? Bạn thích những loại trái cây nào?
What’s your favorite type of fruit? Bạn thích loại trái cây nào nhất?
Do you prefer mangoes or avocados? Bạn có thích ăn xoài hay bơ không?
Where do you buy the most fresh fruits? Bạn thường mua hoa quả tươi ở đâu?
I enjoy eating mangoes. Tôi thích ăn xoài lắm.
I love strawberries. They’re sweet, juicy, and simply delicious. I could eat them all day! Tôi thích dâu. Chúng ngọt, mọng nước và thật sự ngon. Tôi có thể ăn chúng suốt cả ngày!
How often do you eat fresh fruit? Bạn thường ăn trái cây tươi không?
I eat a lot of fruits every day because they’re good for my health. Tôi ăn nhiều trái cây mỗi ngày vì chúng tốt cho sức khỏe.
Do you snack on fruits between meals? Bạn có ăn trái cây nhẹ giữa các bữa ăn không?
Yes, I try to maintain a balanced diet with plenty of fresh fruits, and I often eat fruits rich in vitamin C before lunch. Có, tôi cố gắng duy trì một chế độ ăn cân đối với nhiều loại trái cây tươi, và thường xuyên ăn các loại trái cây giàu vitamin C trước bữa trưa.

#tự học tiếng anh  #văn hóa  #toeic  #giao tiếp  #ielts  #các dự án

Bài viết liên quan

 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Rau Củ
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Trang
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thể Thao
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Âm Nhạc
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Ăn Uống
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Quốc Gia Và Lãnh Thổ
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Về Động vật Đầy Đủ Nhất
 ♥   Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Vật Biển

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm